pearl diver

pearl diver

A pearl diver surfaces from the clear ocean with a large oyster in hand.

Định nghĩa

Danh từ: Thợ lặn tìm ngọc traimột người lặn xuống biển để tìm kiếm các loài động vật thân mềm (như trai, ) chứa ngọc trai.

dụ sử dụng
  • (Người thợ lặn tìm ngọc trai đã dành hàng giờ dưới nước để tìm kiếm những con hàu.)
  • (Nhiều thợ lặn tìm ngọc trai làm việc trong điều kiện nguy hiểm không thiết bị hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pearl diver" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người kỹ năng tìm kiếm thông tin quý giá trong một khối lượng dữ liệu lớn, tương tự như cách thợ lặn tìm ngọc trai trong lòng đại dương.
    • In the world of data analysis, she is a true pearl diver, always uncovering valuable insights. (Trong thế giới phân tích dữ liệu, ấy một thợ lặn tìm ngọc trai thực thụ, luôn khám phá ra những thông tin quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Pearl diving (danh từ): nghề lặn tìm ngọc trai.
    • Pearl diving is a traditional occupation in many coastal regions. (Lặn tìm ngọc trai một nghề truyền thốngnhiều vùng ven biển.)
  • Pearl fisher (danh từ): người đánh bắt ngọc trai (thường dùng lưới hoặc câu, ít phổ biến hơn so với "pearl diver").
Từ đồng nghĩa
  • Người thợ lặn ngọc trai: một cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào kỹ năng lặn.
  • Người tìm ngọc trai: thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả việc lặn các phương pháp khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dive for pearls: lặn để tìm ngọc trai.
    • He learned to dive for pearls from his grandfather. (Anh ấy học lặn tìm ngọc trai từ ông của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Pearl of wisdom: lời khuyên quý giá (không liên quan trực tiếp đến nghề lặn, nhưng dùng hình ảnh ngọc trai để chỉ sự quý giá).
    • She shared a pearl of wisdom with the young divers. ( ấy đã chia sẻ một lời khuyên quý giá với những thợ lặn trẻ.)

Từ chứa "pearl diver"