pearl river

pearl river

A small boat sails down the Pearl River at sunset.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Sông Châu Giang: "Pearl River" tên gọi của hai dòng sông khác nhau trên thế giới: 1. SôngTrung Quốc: Một con sông lớnmiền đông nam Trung Quốc, chảy qua Quảng Đông đổ ra Biển Đông. Đây một trong những con sông quan trọng nhất của khu vực, nổi tiếng với vùng đồng bằng châu thổ màu mỡ. 2. SôngHoa Kỳ: Một con sông ở bang Mississippi, chảy về phía nam đổ ra Vịnh Mexico.

dụ sử dụng
  • (Sông Châu GiangTrung Quốc chảy qua Quảng Châu trước khi ra Biển Đông.)
  • (Sông Pearl River ở Mississippi một địa điểm phổ biến để câu chèo thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pearl River Delta": Đồng bằng sông Châu Giang, một khu vực kinh tế trọng điểmmiền nam Trung Quốc.
    • The Pearl River Delta is one of the most densely urbanized regions in the world. (Đồng bằng sông Châu Giang một trong những khu vực đô thị hóa dày đặc nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pearl River (n): Tên riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể viết hoa cả hai từ khi danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Chu Giang: Tên gọi khác của sông Châu GiangTrung Quốc (phiên âm từ tiếng Trung).
  • Sông Ngọc: Một cách dịch nghĩa đen của "Pearl River" (sông ngọc trai).
Các cụm từ liên quan
  • Pearl River Estuary: Cửa sông Châu Giang, nơi sông đổ ra Biển Đông.
    • The Pearl River Estuary is a vital shipping route. (Cửa sông Châu Giang một tuyến đường vận chuyển quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Pearl of the Orient": Một biệt danh lịch sử cho Hồng Kông các thành phố khácchâu Á, không liên quan trực tiếp đến "Pearl River" nhưng cùng dùng từ "pearl" (ngọc trai) để chỉ sự quý giá.