pearly-shelled mussel
Định nghĩa
Danh từ: pearly-shelled mussel là một loài trai có vỏ ngọc trai, thuộc họ trai nước ngọt hoặc nước mặn. Lớp lót bên trong vỏ sẫm màu của nó là nguồn cung cấp xà cừ (mother-of-pearl), một chất liệu quý dùng trong trang sức và đồ thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
- (Loài trai vỏ ngọc trai được khai thác vì lớp lót bên trong óng ánh của nó.)
- (Vỏ sẫm màu của loài trai vỏ ngọc trai chứa một lớp xà cừ quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Loài trai vỏ ngọc trai thường được tìm thấy ở các sông và hồ nước ngọt, nơi nó lọc sinh vật phù du.)
- (Xà cừ từ loài trai vỏ ngọc trai được ưa chuộng trong chế tác trang sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Pearly (adj): óng ánh như ngọc trai.
- The pearly surface of the shell reflects light beautifully. (Bề mặt óng ánh như ngọc trai của vỏ phản chiếu ánh sáng đẹp mắt.)
- Shelled (adj): có vỏ.
- Shelled mollusks include mussels, clams, and oysters. (Động vật thân mềm có vỏ bao gồm trai, nghêu và hàu.)
- Mussel (n): trai, con trai.
- Mussels are bivalve mollusks that attach to rocks. (Trai là động vật thân mềm hai mảnh vỏ bám vào đá.)
Từ đồng nghĩa
- Freshwater pearl mussel: trai nước ngọt có ngọc.
- The freshwater pearl mussel is a type of pearly-shelled mussel. (Trai nước ngọt có ngọc là một loại trai vỏ ngọc trai.)
- Unionid mussel: trai họ Unionidae (họ trai nước ngọt).
- Unionid mussels are known for their pearly shells. (Trai họ Unionidae nổi tiếng với vỏ ngọc trai của chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến từ này.)