pearly-white
Định nghĩa
Tính từ: "pearly-white" dùng để miêu tả một màu trắng giống như màu của ngọc trai, thường mang vẻ sáng bóng, tinh khiết và sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Nụ cười của cô ấy để lộ hàm răng trắng như ngọc trai.)
- (Cô dâu mặc một chiếc váy trắng như ngọc trai lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pearly-white complexion": làn da trắng sáng, mịn màng.
- The actress is known for her pearly-white complexion. (Nữ diễn viên nổi tiếng với làn da trắng như ngọc trai.)
"pearly-white smile": nụ cười rạng rỡ với hàm răng trắng đẹp.
- He flashed a pearly-white smile at the camera. (Anh ấy nở một nụ cười rạng rỡ với hàm răng trắng đẹp trước ống kính.)
Biến thể và từ gần giống
Pearly (tính từ): có màu hoặc vẻ ngoài giống ngọc trai.
- The sky had a pearly glow at dawn. (Bầu trời có ánh sáng như ngọc trai vào lúc bình minh.)
White (tính từ): màu trắng.
- Snow is pure white. (Tuyết trắng tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
- Ivory: màu trắng ngà, trắng kem.
- Snow-white: trắng như tuyết.
- Milky: trắng đục như sữa.
Thành ngữ liên quan
- Pearly gates: cánh cổng thiên đường (trong văn hóa phương Tây).
- He hoped to see the pearly gates after a long life. (Ông ấy hy vọng được nhìn thấy cánh cổng thiên đường sau một cuộc đời dài.)