peashooter
/'pi:,ʃu:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống xì thổi hột đậu: Một đồ chơi đơn giản, thường là một ống rỗng, dùng để thổi các viên nhỏ (thường là hạt đậu khô) làm đạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children made a peashooter from a hollow bamboo stick. (Bọn trẻ làm một cái ống xì hột đậu từ một cây tre rỗng.)
- He was scolded for using his peashooter in class. (Cậu bé bị mắng vì dùng ống xì hột đậu trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As harmless as a peashooter": Vô hại như một cái ống xì hột đậu (thành ngữ so sánh, ám chỉ thứ gì đó yếu ớt, không đáng sợ).
- Don't worry about his threats; they're as harmless as a peashooter. (Đừng lo về những lời đe dọa của anh ta; chúng vô hại như một cái ống xì hột đậu thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Blowgun (n): Ống thổi phi tiêu (một vũ khí hoặc công cụ săn bắn tương tự nhưng lớn hơn và mạnh hơn, thường dùng phi tiêu).
- Toy gun (n): Súng đồ chơi (từ chung chỉ các loại đồ chơi mô phỏng súng).
Từ đồng nghĩa
- Bean shooter: Ống bắn hạt đậu (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Ngoài cách sử dụng nâng cao đã nêu, không có thành ngữ phổ biến khác.)
danh từ
- ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)