peatmoss

/'pi:tbɔg/ Cách viết khác : (peatmoss) /'pi:t'mɔs/
Học thuật
Thân thiện
peatmoss

A gardener spreads peatmoss over the soil in a raised garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Than bùn: "peatmoss" một loại vật liệu hữu cơ được hình thành từ rêu các thực vật khác phân hủy trong môi trường ẩm ướt, yếm khí qua hàng ngàn năm. màu nâu sẫm, kết cấu xốp thường được khai thác từ các đầm lầy.
    • Bãi than bùn: Trong một số ngữ cảnh, "peatmoss" có thể chỉ đến khu vực hoặc bãi nơi than bùn được hình thành khai thác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gardeners often mix peatmoss into the soil to improve its texture and water retention. (Những người làm vườn thường trộn than bùn vào đất để cải thiện kết cấu khả năng giữ nước của .)
    • The environmental impact of harvesting peatmoss from bogs is a concern for ecologists. (Tác động môi trường của việc khai thác than bùn từ các đầm lầy mối quan tâm của các nhà sinh thái học.)
    • This bag of peatmoss is ideal for starting seeds. (Túi than bùn này lý tưởng để ươm hạt giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sphagnum peatmoss": Một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ loại than bùn chất lượng cao, chủ yếu được tạo thành từ rêu sphagnum đã phân hủy, được ưa chuộng trong làm vườn.
    • For acid-loving plants like blueberries, sphagnum peatmoss is the best amendment. (Đối với các loại cây ưa axit như việt quất, than bùn sphagnum chất cải tạo đất tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Peat (n): Than bùn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng làm nhiên liệu hoặc trong nông nghiệp).
    • In some countries, peat is still used as a fuel for heating. (Ở một số quốc gia, than bùn vẫn được dùng làm nhiên liệu để sưởi ấm.)
  • Sphagnum moss (n): Rêu sphagnum (loại rêu sống, chưa phân hủy, thường thành phần chính tạo ra peatmoss).
    • Sphagnum moss is often used in hanging baskets for its moisture-holding ability. (Rêu sphagnum thường được dùng trong giỏ treo khả năng giữ ẩm của .)
Từ đồng nghĩa
  • Peat: Than bùn (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh nông nghiệp).
  • Bog moss: Rêu đầm lầy (ít phổ biến hơn).
Lưu ý về từ
  • Cách viết: Từ này có thể được viết thành một từ ("peatmoss") hoặc hai từ ("peat moss"). Cả hai cách viết đều được chấp nhận cùng nghĩa.
  • Sử dụng: "Peatmoss" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến làm vườn, nông nghiệp, trồng trọt bảo tồn môi trường.
peatmoss

A gardener spreads peatmoss over the soil in a raised garden bed.

danh từ
  1. bãi than bùn