peaty

peaty

The whiskey has a rich, peaty aroma.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc bản chất của than bùn (peat); mang đặc điểm của than bùn.

Giải thích chi tiết: "Peaty" dùng để mô tả một vật đó chứa, được làm từ, hoặc các tính chất tương tự than bùn. Than bùn một loại đất hoặc nhiên liệu hóa thạch hình thành từ thực vật mục nát trong điều kiện ẩm ướt, thiếu oxy, thường màu nâu sẫm hoặc đen, xốp, mùi đặc trưng. vậy, "peaty" thường được dùng để nói về đất, nước, hoặc hương vị của một số loại thực phẩm hoặc đồ uống.

dụ sử dụng
  • (Đấtkhu vực này rất than bùn, khiến trở nên lý tưởng để trồng một số loại cây.)
  • (Rượu whisky hương vị than bùn đặc trưng, gợi nhớ đến vùng Cao nguyên Scotland.)
  • (Nước trong đầm lầy màu sẫm, giống than bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peaty" trong mô tả đồ uống: Thường dùng để chỉ rượu whisky, đặc biệt whisky Scotland, nơi lúa mạch được sấy khô bằng khói từ than bùn, tạo ra hương vị khói, đất, i-ốt đặc trưng.

    • A peaty single malt is often described as smoky and medicinal. (Một loại single malt vị than bùn thường được mô tả khói vị thuốc.)
  • "Peaty" trong mô tả đất: Đề cập đến đất than bùn (peat soil), giàu chất hữu cơ, thường độ chua cao giữ nước tốt.

    • Gardeners sometimes use peaty compost to improve soil structure. (Người làm vườn đôi khi sử dụng phân trộn than bùn để cải thiện cấu trúc đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Peat (danh từ): than bùn.
    • They burned peat for fuel in the old days. (Ngày xưa họ đốt than bùn để làm nhiên liệu.)
  • Peatland (danh từ): vùng đất than bùn.
    • Peatlands are important ecosystems for carbon storage. (Vùng đất than bùn hệ sinh thái quan trọng để lưu trữ carbon.)
  • Peat bog (danh từ): đầm lầy than bùn.
    • The peat bog is home to unique plant species. (Đầm lầy than bùn nơi sinh sống của các loài thực vật độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Boggy (tính từ): lầy lội, tính chất đầm lầy (thường nhấn mạnh vào độ ẩm địa hình, không nhất thiết than bùn).
  • Marshy (tính từ): đầm lầy (tương tự boggy, nhưng thường dùng cho vùng đất ngập nước).
  • Earthy (tính từ): mùi đất (dùng để mô tả hương vị hoặc mùi, nhưng không đặc trưng cho than bùn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "peaty", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "smell" (ngửi), "taste" (nếm), "look" (nhìn) để tạo thành cụm mô tả: - To smell peaty: mùi than bùn. - The earth smells peaty after the rain. (Đất mùi than bùn sau cơn mưa.) - To taste peaty: vị than bùn. - This Laphroaig whisky tastes very peaty. (Rượu whisky Laphroaig này vị rất than bùn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "peaty". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực rượu, người ta thường nói: - "A peaty dram": một ly rượu whisky vị than bùn (dram đơn vị đo lường rượu nhỏ). - He ordered a peaty dram to warm himself on a cold night. (Anh ấy gọi một ly rượu whisky vị than bùn để sưởi ấm trong đêm lạnh.)