pebble-grained

pebble-grained

A fine leather wallet has a pebble-grained surface.

Định nghĩa

Tính từ: - bề mặt sần sùi như đá cuội: "pebble-grained" mô tả một bề mặt, đặc biệt da, được xử lý bằng con lăn hoa văn để tạo ra kết cấu thô ráp, gợi nhớ đến bề mặt của những viên đá cuội.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc da bề mặt sần sùi như đá cuội.)
  • (Lớp hoàn thiện sần sùi như đá cuội trên chiếc cặp làm cho trông vừa thanh lịch vừa bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pebble-grained leather": da thuộc kết cấu sần sùi, thường được dùng trong sản xuất đồ da cao cấp như , túi xách, giày dép.

    • This pebble-grained leather is resistant to scratches and looks better with age. (Loại da sần sùi này chống trầy xước trông đẹp hơn theo thời gian.)
  • "pebble-grained surface": bề mặt kết cấu tương tự đá cuội, không chỉ giới hạn ở da còn có thể áp dụng cho các vật liệu khác như nhựa, kim loại.

    • The pebble-grained surface of the plastic casing provides a better grip. (Bề mặt sần sùi của vỏ nhựa giúp cầm nắm tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pebble (n): đá cuội.
    • The path was covered in small pebbles. (Con đường được phủ đầy những viên đá cuội nhỏ.)
  • Grained (adj): thớ, vân (thường dùng trong ngữ cảnh da hoặc gỗ).
    • The grained texture of the wood adds to its natural beauty. (Kết cấu thớ của gỗ làm tăng thêm vẻ đẹp tự nhiên của .)
Từ đồng nghĩa
  • Textured: kết cấu, sần sùi.
  • Rough-grained: thớ thô, sần sùi.
  • Embossed: được dập nổi (thường để tạo hoa văn trên bề mặt).
Các cụm từ liên quan
  • Pebble-grained finish: lớp hoàn thiện sần sùi như đá cuội.
    • The pebble-grained finish on the furniture gives it a vintage look. (Lớp hoàn thiện sần sùi trên đồ nội thất mang lại vẻ cổ điển cho .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp cho "pebble-grained", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ mô tả kết cấu như "rough around the edges" - thô rápcác cạnh, mang ý nghĩa chưa hoàn thiện hoặc mộc mạc.)