peccari angulatus

peccari angulatus

A peccari angulatus forages for roots in the dry scrubland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài lợn vòi chân trắng: "peccari angulatus" tên khoa học của một loài lợn vòi (peccary) màu xám đen, với một vòng trắng mờ quanh cổ. Loài này sốngcác vùng bán sa mạc của Mexico tây nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Loài lợn vòi chân trắng thích nghi tốt với môi trường bán sa mạc khô cằn.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài lợn vòi chân trắng trong tự nhiên trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peccari angulatus" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học, động vật học, hoặc bảo tồn để chỉ cụ thể loài này.
    • The peccari angulatus is a key species in the desert ecosystem of the southwestern United States. (Loài lợn vòi chân trắng loài chủ chốt trong hệ sinh thái sa mạctây nam Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Peccary (danh từ): lợn vòi, tên chung cho các loài trong họ Tayassuidae, bao gồm cả peccari angulatus.

    • The peccary is native to the Americas. (Lợn vòi nguồn gốc từ châu Mỹ.)
  • Collared peccary (danh từ): lợn vòi cổ trắng, một tên gọi khác của peccari angulatus do vòng trắng trên cổ.

    • The collared peccary is also known as the javelina. (Lợn vòi cổ trắng còn được gọi là javelina.)
Từ đồng nghĩa
  • Javelina: tên gọi phổ biếnTây Nam Hoa Kỳ cho loài peccari angulatus.

    • Javelinas are often seen in desert parks in Arizona. (Lợn vòi javelina thường được nhìn thấy trong các công viên sa mạc ở Arizona.)
  • Collared peccary: tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.

    • The collared peccary has a distinct white collar around its neck. (Lợn vòi cổ trắng một vòng trắng rõ rệt quanh cổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "peccari angulatus" do đây thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "peccari angulatus" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)