peck at

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Mổ, nhặt (thức ăn) từng chút một: "peck at" mô tả hành động ăn một cách chậm chạp, thiếu hứng thú, chỉ lấy từng miếng nhỏ, giống như chim mổ thức ăn. - Chỉ trích, càm ràm (một cách nhỏ nhặt): Trong ngữ cảnh không chính thức, "peck at" còn có nghĩa liên tục chỉ trích hoặc gây khó chịu cho ai đó bằng những lời nhận xét nhỏ nhặt.

dụ sử dụng
  • Nghĩa ăn uống:

    • She just pecked at her salad without any appetite. ( ấy chỉ nhặt từng miếng salad một không chút thèm ăn nào.)
    • The anorexic girl just picks at her food. ( gái mắc chứng biếng ăn chỉ nhặt thức ăn của mình.)
  • Nghĩa chỉ trích:

    • He kept pecking at her for being late. (Anh ta cứ càm ràm ấy đến muộn.)
    • The boss pecked at every small mistake in the report. (Sếp chỉ trích từng lỗi nhỏ trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peck at" + danh từ chỉ thức ăn: Dùng để mô tả hành động ăn uống thiếu hứng thú, thường liên quan đến tâm trạng buồn chán hoặc bệnh tật.

    • He pecked at his dinner, clearly distracted. (Anh ta nhặt từng miếng bữa tối, rõ ràng đang mất tập trung.)
  • "peck at" + người: Dùng để chỉ việc chỉ trích liên tục, thường vô căn cứ hoặc quá khắt khe.

    • Stop pecking at me over every tiny thing! (Đừng càm ràm tôi về từng chuyện nhỏ nhặt nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Peck (động từ): mổ (hành động mổ của chim).

    • The hen pecked the grain. (Con gà mái mổ hạt thóc.)
  • Peckish (tính từ): hơi đói (thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • I'm feeling a bit peckish. (Tôi thấy hơi đói.)
Từ đồng nghĩa
  • Pick at: nhặt, ăn từng miếng nhỏ (đồng nghĩa với nghĩa ăn uống).
    • She picked at her food nervously. ( ấy nhặt thức ăn một cách lo lắng.)
  • Nibble at: gặm nhấm, ăn từng miếng nhỏ.
    • He nibbled at the cookie. (Anh ta gặm từng miếng bánh quy.)
  • Nag at: càm ràm, chỉ trích (đồng nghĩa với nghĩa chỉ trích).
    • She nagged at him to clean his room. ( ấy càm ràm anh ta dọn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peck away at: tiếp tục mổ hoặc chỉ trích một cách kiên trì.
    • The woodpecker pecked away at the tree. (Con chim gõ kiến cứ mổ mãi vào cái cây.)
    • He pecked away at her confidence with constant criticism. (Anh ta cứ chỉ trích liên tục, làm suy giảm sự tự tin của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Peck at the table: (hiếm dùng) chỉ hành động ăn uống thiếu lịch sự, vội vàng.
    • Don't peck at the table like that! (Đừngăn uống vội vàng như thế!)