pecking order
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thứ tự cấp bậc, hệ thống thứ bậc: "pecking order" chỉ sự sắp xếp thứ bậc hoặc cấp độ quyền lực trong một nhóm, tổ chức, hay cộng đồng, nơi mỗi cá nhân có vị trí cao hơn hoặc thấp hơn so với người khác. Thuật ngữ này bắt nguồn từ hành vi mổ nhau của gà để thiết lập thứ tự ưu tiên.
Ví dụ sử dụng
- (Trong bất kỳ công ty nào, đều có một thứ tự cấp bậc rõ ràng từ CEO xuống đến thực tập sinh.)
- (Nhân viên mới nhanh chóng học được thứ tự cấp bậc trong văn phòng để tránh xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish a pecking order": thiết lập thứ tự cấp bậc.
- The animals in the herd established a pecking order through dominance displays. (Các con vật trong đàn đã thiết lập thứ tự cấp bậc thông qua các màn thể hiện sự thống trị.)
- "to disrupt the pecking order": phá vỡ thứ tự cấp bậc.
- The sudden promotion of a junior employee disrupted the pecking order in the department. (Việc thăng chức đột ngột của một nhân viên cấp dưới đã phá vỡ thứ tự cấp bậc trong bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Pecking order (n): thứ tự cấp bậc (không có biến thể, nhưng có thể dùng như một cụm từ cố định).
- Hierarchy (n): hệ thống thứ bậc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
- The corporate hierarchy is similar to a pecking order. (Hệ thống thứ bậc trong công ty tương tự như thứ tự cấp bậc.)
Từ đồng nghĩa
- Hierarchy: hệ thống thứ bậc (chính thức hơn, dùng trong tổ chức).
- Social ladder: thang xã hội (nhấn mạnh sự leo lên hoặc xuống trong xã hội).
- Chain of command: chuỗi chỉ huy (thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức có cấp bậc rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To move up the pecking order: thăng tiến trong thứ tự cấp bậc.
- He worked hard to move up the pecking order and become a manager. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong thứ tự cấp bậc và trở thành quản lý.)
- To fall down the pecking order: tụt xuống trong thứ tự cấp bậc.
- After the mistake, she fell down the pecking order in the team. (Sau sai lầm đó, cô ấy đã tụt xuống trong thứ tự cấp bậc của đội.)
Thành ngữ liên quan
- Low man on the totem pole: người ở vị trí thấp nhất trong thứ tự cấp bậc (thành ngữ tương tự).
- As the newest intern, he was the low man on the totem pole. (Là thực tập sinh mới nhất, anh ấy là người ở vị trí thấp nhất trong thứ tự cấp bậc.)
- Top dog: người ở vị trí cao nhất, người lãnh đạo.
- She is the top dog in the pecking order of the department. (Cô ấy là người ở vị trí cao nhất trong thứ tự cấp bậc của bộ phận.)