pecopteris

pecopteris

A scientist carefully examines a pecopteris fossil in the museum.

Định nghĩa

Danh từ: Pecopteris một loại dương xỉ hóa thạch từ kỷ Than Đá, được đặc trưng bởi sự sắp xếp đều đặn của các lá chét, trông giống như một chiếc lược.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pecopteris thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành địa chất cổ sinh vật học để mô tả các hóa thạch thực vật cấu trúc lá chét đặc trưng.
    • Việc phân tích pecopteris cung cấp thông tin quan trọng về hệ sinh thái kỷ Than Đá.
Biến thể từ gần giống
  • Pecopterid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến loài pecopteris.
    • Các mẫu hóa thạch pecopterid rất phổ biến trong các bộ sưu tập địa chất.
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ lược: tên gọi mô tả hình dạng của pecopteris (dùng trong văn nói thông thường).
  • Hóa thạch dương xỉ kỷ Than Đá: cụm từ mô tả hơn về niên đại loại hóa thạch.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến pecopteris.)

Từ chứa "pecopteris"