pecos river

pecos river

The Pecos River winds through a deep canyon in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Pecos: "pecos river" một con sôngHoa Kỳ, chảy theo hướng đông nam từ bang New Mexico qua phía tây bang Texas, một nhánh của sông Rio Grande.
dụ sử dụng
  • (Sông Pecos nổi tiếng với các hẻm núi đẹp ý nghĩa lịch sử.)
  • (Nhiều người thích câu dọc theo sông Pecos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pecos River" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử, hoặc du lịch, như một địa danh cụ thể.
    • The Pecos River played a key role in the exploration of the American Southwest. (Sông Pecos đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá vùng Tây Nam nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pecos (danh từ): có thể dùng để chỉ vùng Pecos hoặc thị trấn Pecos, Texas.
    • The town of Pecos is located near the river. (Thị trấn Pecos nằm gần con sông này.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; "Pecos River" một tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Sông nhánh của Rio Grande (a tributary of the Rio Grande): để mô tả chức năng của .
    • Dòng chảy Pecos (Pecos stream): cách diễn đạt không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Cross the Pecos": một thành ngữ lịch sử ám chỉ việc vượt qua sông Pecos, thường mang nghĩa vượt qua một thử thách hoặc ranh giới.
    • After months of hardship, they finally crossed the Pecos. (Sau nhiều tháng gian khổ, cuối cùng họ đã vượt qua sông Pecos.)