pectineal

pectineal

A doctor points to the pectineal line on an anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về xương mu: "pectineal" một thuật ngữ giải phẫu dùng để chỉ bất cứ thứ liên quan đến xương mu (pubis), đặc biệt các cấu trúc như đường gờ, , hoặc dây chằng nằmkhu vực này.
dụ sử dụng
  • (Đường gờ mu một gờ trên nhánh trên của xương mu.)
  • ( mu bám vào đường gờ mu của xương đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pectineal ligament": dây chằng mu, một cấu trúc sợi chạy dọc theo đường gờ mu, thường được nhắc đến trong phẫu thuật thoát vị bẹn.

    • The pectineal ligament is an important landmark in hernia repair surgery. (Dây chằng mu một mốc giải phẫu quan trọng trong phẫu thuật sửa thoát vị.)
  • "pectineal line": đường gờ mu, một mào xương trên nhánh trên của xương mu, nơi bám của mu một số dây chằng.

    • The pectineal line is also known as the pecten pubis. (Đường gờ mu còn được gọi là mào mu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectineus (danh từ): mu, một nhỏ nằmvùng háng, bắt nguồn từ đường gờ mu bám vào xương đùi.

    • The pectineus muscle helps in flexing and adducting the thigh. ( mu giúp gập khép đùi.)
  • Pubis (danh từ): xương mu, một trong ba xương tạo nên xương chậu.

    • The pubis is the anterior part of the pelvic bone. (Xương mu phần trước của xương chậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pubic (tính từ): thuộc về xương mu (thường được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh chung).
    • The pubic symphysis is a joint between the two pubic bones. (Khớp mu một khớp nối giữa hai xương mu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan.)