pectineal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về xương mu: "pectineal" là một thuật ngữ giải phẫu dùng để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến xương mu (pubis), đặc biệt là các cấu trúc như đường gờ, cơ, hoặc dây chằng nằm ở khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- (Đường gờ mu là một gờ trên nhánh trên của xương mu.)
- (Cơ mu bám vào đường gờ mu của xương đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pectineal ligament": dây chằng mu, một cấu trúc sợi chạy dọc theo đường gờ mu, thường được nhắc đến trong phẫu thuật thoát vị bẹn.
- The pectineal ligament is an important landmark in hernia repair surgery. (Dây chằng mu là một mốc giải phẫu quan trọng trong phẫu thuật sửa thoát vị.)
"pectineal line": đường gờ mu, một mào xương trên nhánh trên của xương mu, là nơi bám của cơ mu và một số dây chằng.
- The pectineal line is also known as the pecten pubis. (Đường gờ mu còn được gọi là mào mu.)
Biến thể và từ gần giống
Pectineus (danh từ): cơ mu, một cơ nhỏ nằm ở vùng háng, bắt nguồn từ đường gờ mu và bám vào xương đùi.
- The pectineus muscle helps in flexing and adducting the thigh. (Cơ mu giúp gập và khép đùi.)
Pubis (danh từ): xương mu, một trong ba xương tạo nên xương chậu.
- The pubis is the anterior part of the pelvic bone. (Xương mu là phần trước của xương chậu.)
Từ đồng nghĩa
- Pubic (tính từ): thuộc về xương mu (thường được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh chung).
- The pubic symphysis is a joint between the two pubic bones. (Khớp mu là một khớp nối giữa hai xương mu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan.)