pectoral arch

pectoral arch

The diagram clearly labels the pectoral arch in the human skeleton.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòm ngực (bộ xương đai vai): "pectoral arch" vòm xương được hình thành bởi xương đòn xương bả vaingười, tạo nên cấu trúc nâng đỡ cho vai kết nối chi trên với khung xương thân.
dụ sử dụng
  • (Vòm ngực rất quan trọng cho sự vận động ổn định của vai.)
  • (Chấn thươngvòm ngực có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động của cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "development of the pectoral arch": sự phát triển của vòm ngực (trong quá trình tiến hóa hoặc phôi thai học).

    • The pectoral arch evolved differently in various vertebrate groups. (Vòm ngực đã tiến hóa khác nhaucác nhóm động vật xương sống khác nhau.)
  • "pectoral arch anatomy": giải phẫu vòm ngực.

    • Studying the pectoral arch anatomy helps in understanding shoulder disorders. (Nghiên cứu giải phẫu vòm ngực giúp hiểu về các rối loạnvai.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectoral (tính từ): thuộc về ngực.
    • Pectoral muscles are located on the chest. ( ngực nằmvùng ngực.)
  • Arch (danh từ): vòm, cung.
    • The arch of the foot provides support. (Vòm bàn chân cung cấp sự nâng đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder girdle: đai vai (cấu trúc xương bao gồm xương đòn xương bả vai).
  • Pectoral girdle: đai ngực (thuật ngữ tương tự trong giải phẫu động vật).
Các cụm từ liên quan
  • Pectoral arch fracture: gãy vòm ngực.
    • A direct blow can cause a pectoral arch fracture. (Một đánh trực tiếp có thể gây gãy vòm ngực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pectoral arch" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.