pectoral medallion

pectoral medallion

A dancer wears a gleaming pectoral medallion during her performance.

Định nghĩa

Danh từ: Một vật trang trí được đeo trên ngực hoặc bầu ngực, thường hình dạng giống huy chương hoặc mặt dây chuyền lớn.

dụ sử dụng
  • (Vị linh mục đeo một huy chương ngực bằng vàng trong buổi lễ.)
  • ( ấy thừa kế một huy chương ngực cổ từ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pectoral medallion thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, quân đội hoặc trang phục truyền thống để chỉ một phụ kiện nổi bật trên ngực.
    • The general's uniform featured a silver pectoral medallion. (Bộ quân phục của vị tướng gắn một huy chương ngực bằng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectoral (tính từ): thuộc về ngực.
    • He felt a sharp pectoral pain. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhóingực.)
  • Medallion (danh từ): huy chương, mặt dây chuyền lớn.
    • The medallion was made of pure gold. (Huy chương được làm bằng vàng nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chest ornament: trang sức ngực.
  • Breastplate: tấm che ngực (thường áo giáp).
  • Pectoral jewelry: trang sức đeo ngực.
Các cụm từ liên quan
  • Wear a pectoral medallion: đeo một huy chương ngực.
    • Only high-ranking officials are allowed to wear a pectoral medallion. (Chỉ các quan chức cấp cao mới được phép đeo huy chương ngực.)
  • Gold pectoral medallion: huy chương ngực bằng vàng.
    • The museum displayed a gold pectoral medallion from ancient Egypt. (Bảo tàng trưng bày một huy chương ngực bằng vàng từ Ai Cập cổ đại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "pectoral medallion".