pectoralis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ ngực: "pectoralis" là một danh từ giải phẫu học, chỉ một trong hai cơ lớn nằm ở vùng ngực trước, có chức năng vận động cánh tay và hỗ trợ hô hấp. Trong tiếng Việt, từ này thường được gọi là "cơ ngực".
Ví dụ sử dụng
- (Cơ ngực lớn là cơ lớn nhất ở vùng ngực.)
- (Anh ấy bị thương ở cơ ngực khi nâng tạ.)
- (Cơ ngực bé nằm bên dưới cơ ngực lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pectoralis major": cơ ngực lớn, là cơ bề mặt, dày, hình quạt, chiếm phần lớn thành ngực trước.
- The pectoralis major is responsible for adduction and rotation of the arm. (Cơ ngực lớn chịu trách nhiệm cho việc khép và xoay cánh tay.)
"pectoralis minor": cơ ngực bé, là cơ nhỏ hơn, nằm sâu hơn, giúp kéo xương bả vai xuống dưới.
- The pectoralis minor assists in scapular depression. (Cơ ngực bé hỗ trợ việc hạ thấp xương bả vai.)
Biến thể và từ gần giống
Pectoral (tính từ): thuộc về ngực.
- Pectoral muscles are essential for upper body strength. (Các cơ ngực rất cần thiết cho sức mạnh phần thân trên.)
Pectorals (danh từ số nhiều): thường dùng không chính thức để chỉ các cơ ngực nói chung.
- He worked out his pectorals at the gym. (Anh ấy tập luyện cơ ngực ở phòng gym.)
Từ đồng nghĩa
- Chest muscle: cơ ngực (thuật ngữ thông thường hơn).
- Pec (viết tắt, thân mật): cơ ngực (dùng trong thể hình).
- He has well-developed pecs. (Anh ấy có cơ ngực phát triển tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "pectoralis".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "pectoralis".