pectoralis

pectoralis

A bodybuilder flexes his pectoralis muscles in the gym.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ngực: "pectoralis" một danh từ giải phẫu học, chỉ một trong hai lớn nằmvùng ngực trước, chức năng vận động cánh tay hỗ trợ hô hấp. Trong tiếng Việt, từ này thường được gọi là " ngực".
dụ sử dụng
  • ( ngực lớn lớn nhấtvùng ngực.)
  • (Anh ấy bị thương ngực khi nâng tạ.)
  • ( ngực nằm bên dưới ngực lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pectoralis major": ngực lớn, bề mặt, dày, hình quạt, chiếm phần lớn thành ngực trước.

    • The pectoralis major is responsible for adduction and rotation of the arm. ( ngực lớn chịu trách nhiệm cho việc khép xoay cánh tay.)
  • "pectoralis minor": ngực , nhỏ hơn, nằm sâu hơn, giúp kéo xương bả vai xuống dưới.

    • The pectoralis minor assists in scapular depression. ( ngực hỗ trợ việc hạ thấp xương bả vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectoral (tính từ): thuộc về ngực.

    • Pectoral muscles are essential for upper body strength. (Các ngực rất cần thiết cho sức mạnh phần thân trên.)
  • Pectorals (danh từ số nhiều): thường dùng không chính thức để chỉ các ngực nói chung.

    • He worked out his pectorals at the gym. (Anh ấy tập luyện ngựcphòng gym.)
Từ đồng nghĩa
  • Chest muscle: ngực (thuật ngữ thông thường hơn).
  • Pec (viết tắt, thân mật): ngực (dùng trong thể hình).
    • He has well-developed pecs. (Anh ấy ngực phát triển tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "pectoralis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pectoralis".