peculiar velocity
Danh từ: - Vận tốc riêng (trong thiên văn học): "Peculiar velocity" là vận tốc của một thiên thể (như một ngôi sao hoặc thiên hà) so với hệ quy chiếu địa phương đứng yên (local standard of rest). Nói cách khác, đây là vận tốc thực tế của vật thể sau khi đã loại bỏ ảnh hưởng của chuyển động quay chung của hệ thống (ví dụ như chuyển động quay của Ngân Hà). Nó phản ánh chuyển động riêng lẻ, độc lập của vật thể trong không gian.
- (Vận tốc riêng của ngôi sao được đo là 50 km/s so với hệ quy chiếu địa phương đứng yên.)
- (Các nhà thiên văn học nghiên cứu vận tốc riêng để hiểu sự phân bố vật chất tối trong các thiên hà.)
- Trong vũ trụ học: "Peculiar velocity" thường được dùng để mô tả chuyển động của các thiên hà so với dòng chảy Hubble (sự giãn nở của vũ trụ). Ví dụ: (Vận tốc riêng của thiên hà cho thấy nó đang bị kéo bởi một cụm thiên hà khổng lồ.)
- Trong động lực học sao: (Một ngôi sao có vận tốc riêng cao có thể đã bị bắn ra khỏi cụm sao nơi nó sinh ra.)
- Peculiar motion (chuyển động riêng): thuật ngữ tương tự, đôi khi được dùng thay thế.
- Peculiar (tính từ): riêng biệt, đặc thù.
- The star's peculiar motion was unusual compared to its neighbors. (Chuyển động riêng của ngôi sao này bất thường so với các ngôi sao lân cận.)
- Peculiar motion (chuyển động riêng): cùng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh tương tự.
- Peculiar speed (tốc độ riêng): chỉ độ lớn của vận tốc riêng (không kể hướng).
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "measure" (đo) hoặc "calculate" (tính toán): - Measure the peculiar velocity (đo vận tốc riêng) - Calculate the peculiar velocity (tính toán vận tốc riêng)
Không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh thiên văn, cụm từ "peculiar velocity" là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.