peculiarly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách đặc biệt, khác thường: "peculiarly" chỉ cách thức hoặc mức độ khác biệt so với thông thường, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
- Một cách riêng biệt, độc đáo: Dùng để nhấn mạnh tính chất đặc trưng hoặc duy nhất của một sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy im lặng một cách khác thường trong suốt cuộc họp.)
- (Thời tiết đã ấm một cách đặc biệt so với thời điểm này trong năm.)
- (Món ăn này có hương vị cay một cách đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peculiarly + tính từ": Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh mức độ khác thường của tính chất đó.
- The painting was peculiarly beautiful. (Bức tranh đẹp một cách đặc biệt.)
- "peculiarly + động từ": Bổ nghĩa cho động từ để chỉ cách thức hành động diễn ra không bình thường.
- She smiled peculiarly, as if hiding a secret. (Cô ấy cười một cách kỳ lạ, như thể đang giấu một bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Peculiar (tính từ): kỳ lạ, đặc biệt, riêng biệt.
- That's a peculiar idea. (Đó là một ý tưởng kỳ lạ.)
- Peculiarity (danh từ): tính chất đặc biệt, nét riêng.
- One peculiarity of this animal is its long tail. (Một nét đặc biệt của loài động vật này là cái đuôi dài của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Especially: đặc biệt là.
- I love flowers, especially roses. (Tôi yêu hoa, đặc biệt là hoa hồng.)
- Unusually: một cách bất thường.
- He was unusually late for work. (Anh ấy đến muộn một cách bất thường.)
- Strangely: một cách kỳ lạ.
- She looked at me strangely. (Cô ấy nhìn tôi một cách kỳ lạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "peculiarly", nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo thành cụm:
- Act peculiarly: hành động kỳ lạ.
- The dog started acting peculiarly after the storm. (Con chó bắt đầu hành động kỳ lạ sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Peculiarly one's own: thuộc riêng về ai đó, độc đáo.
- Each artist has a style peculiarly their own. (Mỗi nghệ sĩ có một phong cách riêng biệt của họ.)