pecuniary resource
Định nghĩa
Danh từ: Nguồn tài chính, nguồn tiền bạc: "pecuniary resource" dùng để chỉ các tài sản tồn tại dưới dạng tiền mặt hoặc các khoản tương đương tiền, có thể được sử dụng để chi trả, đầu tư hoặc dự trữ. Thuật ngữ này thường mang tính trang trọng, kỹ thuật trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Nguồn tài chính chính của công ty là quỹ tiền mặt của nó.)
- (Nếu không có đủ nguồn tiền bạc, dự án không thể tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have ample pecuniary resources": có nguồn tài chính dồi dào.
- The charity relies on donors with ample pecuniary resources. (Tổ chức từ thiện phụ thuộc vào những nhà hảo tâm có nguồn tài chính dồi dào.)
"pecuniary resource management": quản lý nguồn tài chính.
- Effective pecuniary resource management is crucial for startups. (Quản lý nguồn tài chính hiệu quả là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pecuniary (tính từ): liên quan đến tiền bạc.
- He suffered pecuniary losses due to the market crash. (Anh ấy chịu tổn thất về tiền bạc do thị trường sụp đổ.)
- Resource (danh từ): nguồn lực (nói chung, không chỉ tiền).
- Natural resources include water, oil, and minerals. (Tài nguyên thiên nhiên bao gồm nước, dầu mỏ và khoáng sản.)
Từ đồng nghĩa
- Financial asset: tài sản tài chính (mang tính kỹ thuật hơn, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu).
- Monetary fund: quỹ tiền tệ (thường chỉ các quỹ dự trữ).
- Cash flow: dòng tiền (chỉ luồng tiền ra vào, không phải tài sản cố định).
Các cụm từ liên quan
- Pecuniary reward: phần thưởng bằng tiền.
- The scholarship provides a pecuniary reward for academic excellence. (Học bổng cung cấp một phần thưởng bằng tiền cho thành tích học tập xuất sắc.)
- Pecuniary penalty: hình phạt tiền.
- The court imposed a pecuniary penalty for the violation. (Tòa án áp dụng một hình phạt tiền cho hành vi vi phạm.)
Thành ngữ liên quan
- To be a pecuniary resource: đóng vai trò là nguồn tài chính.
- His inheritance became his main pecuniary resource. (Tài sản thừa kế của anh ấy trở thành nguồn tài chính chính của anh ấy.)