pedantically

pedantically

A teacher pedantically corrects a student's grammar on the chalkboard.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách giáo điều, một cách quá chú trọng vào chi tiết nhỏ nhặt, nguyên tắc cứng nhắc, hoặc kiến thức sách vở, thường đến mức gây khó chịu hoặc thiếu thực tế. Từ này mô tả hành động hoặc cách nói năng thể hiện sự cầu kỳ, máy móc trong việc áp dụng quy tắc, đặc biệt trong học thuật hoặc giảng dạy.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy sửa lỗi ngữ pháp của tôi một cách giáo điều, chỉ ra từng lỗi nhỏ nhặt.)
  • (Giáo sư giải thích lý thuyết một cách quá chú trọng tiểu tiết, tập trung vào những chi tiết không liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "More pedantically": được dùng để tự điều chỉnh cách diễn đạt, nhấn mạnh rằng một thuật ngữ hoặc cách nói chính xác hơn nhưng có vẻ cầu kỳ.

    • These interpretations are called 'schemas' or, more pedantically, 'schemata'. (Những cách giải thích này được gọi là 'lược đồ' hay, nói một cách chính xác hơn nhưng cầu kỳ, 'sơ đồ thức'.)
  • "To speak/act pedantically": nói hoặc hành động theo kiểu máy móc, thiếu linh hoạt.

    • She answered the question pedantically, reciting the textbook definition word for word. ( ấy trả lời câu hỏi một cách máy móc, đọc lại định nghĩa trong sách giáo khoa từng chữ một.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedantic (tính từ): tính giáo điều, cầu kỳ về tiểu tiết.
    • His pedantic approach to teaching bored the students. (Cách giảng dạy giáo điều của ông ấy làm học sinh chán nản.)
  • Pedant (danh từ): người quá chú trọng vào chi tiết nhỏ nhặt hoặc nguyên tắc cứng nhắc.
    • He's such a pedant that he corrects everyone's pronunciation. (Anh ấy một người giáo điều đến nỗi sửa lỗi phát âm của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Meticulously (một cách tỉ mỉ): nhưng mang sắc thái tích cực hơn, chỉ sự cẩn thận, không mang tính tiêu cực như "pedantically".
  • Dogmatically (một cách giáo điều): nhấn mạnh vào việc bảo vệ quan điểm cứng nhắc, không chịu thay đổi.
  • Formally (một cách hình thức): chỉ sự tuân thủ quy tắc, nhưng có thể không mang nghĩa tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "pedantically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - To act pedantically: hành động một cách giáo điều. - Don't act pedantically in casual conversations. (Đừng hành động một cách giáo điều trong các cuộc trò chuyện thông thường.)

Thành ngữ liên quan
  • To split hairs: bới lông tìm vết, chỉ trích những chi tiết nhỏ nhặt không quan trọng.
    • He's always splitting hairs, pedantically arguing over minor points. (Anh ấy luôn bới lông tìm vết, tranh luận một cách giáo điều về những điểm nhỏ nhặt.)