pedestal table
Định nghĩa
Danh từ: Một loại bàn được nâng đỡ bởi một cột trụ duy nhất ở trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc bàn một chân cổ điển là vật trang trí trung tâm của phòng khách.)
- (Cô ấy đặt một bình hoa lên chiếc bàn một chân ở hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pedestal table" thường được dùng trong thiết kế nội thất để chỉ bàn có thiết kế thanh lịch, tiết kiệm không gian, thường thấy ở phòng khách, phòng ngủ hoặc sảnh.
- Trong kiến trúc và đồ gỗ, thuật ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt so với bàn có bốn chân (four-legged table).
Biến thể và từ gần giống
Pedestal (danh từ): bệ đỡ, chân đế.
- The statue stands on a marble pedestal. (Bức tượng đứng trên một bệ đá cẩm thạch.)
Table (danh từ): cái bàn nói chung.
- We need a larger table for the dining room. (Chúng tôi cần một cái bàn lớn hơn cho phòng ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Centre table (danh từ): bàn trung tâm (có thể có một hoặc nhiều chân, thường đặt ở giữa phòng).
- Single-column table (danh từ): bàn một cột (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan; từ này là danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pedestal table".