pedestrician
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi bộ: Một người di chuyển bằng cách đi bộ, đặc biệt là trên đường phố hoặc trong khu vực dành cho người đi bộ. Từ này là một biến thể hiếm gặp của "pedestrian".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city is installing more benches for the comfort of every pedestrician. (Thành phố đang lắp đặt thêm nhiều ghế dài để phục vụ sự thoải mái cho mọi người đi bộ.)
- As a dedicated pedestrician, she prefers walking to work. (Là một người đi bộ chuyên cần, cô ấy thích đi bộ đến chỗ làm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an avid pedestrician": một người đi bộ nhiệt thành, người rất thích đi bộ.
- He is an avid pedestrician who explores the city on foot every weekend. (Anh ấy là một người đi bộ nhiệt thành, người khám phá thành phố bằng chân vào mỗi cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Pedestrian (phổ biến) (n): người đi bộ.
- Pedestrians should use the crosswalk. (Người đi bộ nên sử dụng vạch sang đường.)
Pedestrian (adj): thuộc về người đi bộ; (nghĩa bóng) tầm thường, không có gì thú vị.
- pedestrian safety (an toàn cho người đi bộ); a pedestrian design (một thiết kế tầm thường).
Từ đồng nghĩa
- Walker: người đi bộ.
- Foot traveler: người di chuyển bằng chân.
Lưu ý
- "Pedestrician" là một từ rất hiếm gặp và không được sử dụng phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "pedestrian" là từ tiêu chuẩn và chính xác để chỉ "người đi bộ". Sử dụng "pedestrian" sẽ giúp tránh nhầm lẫn và được hiểu rộng rãi hơn.