pediatric medicine
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhi khoa (chuyên ngành y học): "pediatric medicine" là một chuyên ngành trong y học tập trung vào việc chăm sóc, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và thanh thiếu niên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định chuyên sâu về nhi khoa sau khi tình nguyện tại một bệnh viện nhi.)
- (Những tiến bộ trong nhi khoa đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.)
- (Bác sĩ hành nghề nhi khoa, tập trung vào các bệnh thời thơ ấu như hen suyễn và tiểu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pediatric medicine" có thể được dùng để chỉ cả lĩnh vực học thuật và thực hành lâm sàng.
- The university offers a master's degree in pediatric medicine. (Trường đại học cung cấp bằng thạc sĩ về nhi khoa.)
- "Pediatric medicine" thường được phân biệt với "adult medicine" (nội khoa người lớn) vì các vấn đề sinh lý và tâm lý của trẻ em khác biệt.
- Unlike adult medicine, pediatric medicine requires understanding of growth and development stages. (Không giống như nội khoa người lớn, nhi khoa đòi hỏi hiểu biết về các giai đoạn tăng trưởng và phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Pediatric (tính từ): thuộc về nhi khoa.
- The pediatric ward is specially designed for children. (Khoa nhi được thiết kế đặc biệt cho trẻ em.)
- Pediatrician (danh từ): bác sĩ nhi khoa.
- The pediatrician examined the toddler for a fever. (Bác sĩ nhi khoa khám cho đứa trẻ mới biết đi vì sốt.)
- Pediatrics (danh từ): nhi khoa (từ đồng nghĩa với "pediatric medicine").
- She is a professor of pediatrics at the medical school. (Cô ấy là giáo sư nhi khoa tại trường y.)
Từ đồng nghĩa
- Child healthcare: chăm sóc sức khỏe trẻ em (mang tính khái quát hơn).
- Pediatrics: nhi khoa (thường dùng thay thế trong văn viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Specialize in pediatric medicine: chuyên sâu về nhi khoa.
- After residency, she chose to specialize in pediatric medicine. (Sau thời gian thực tập, cô ấy chọn chuyên sâu về nhi khoa.)
- Practice pediatric medicine: hành nghề nhi khoa.
- He has been practicing pediatric medicine for over 20 years. (Ông ấy đã hành nghề nhi khoa hơn 20 năm.)
Thành ngữ liên quan
- "A child's health is a parent's wealth": Sức khỏe của trẻ là tài sản của cha mẹ (ám chỉ tầm quan trọng của nhi khoa).