pediocactus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi xương rồng nhỏ: "pediocactus" một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ xương rồng (Cactaceae), đặc điểm cây mọc thấp, thường chỉ cao vài cm.
    • Đặc điểm phân bố: Chúng chủ yếu mọcvùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ (Great Plains), bao gồm các tiểu bang như Texas, Oklahoma, Kansas, Nebraska.
dụ sử dụng
  • (Pediocactus một loại xương rồng nhỏ, tròn, mọccác thảo nguyên khô hạn.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu pediocactus để hiểu cách thực vật thích nghi với môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pediocactus simpsonii": tên khoa học của một loài phổ biến trong chi này, thường được gọi là "mountain ball cactus" (xương rồng bóng núi).

    • Pediocactus simpsonii is known for its beautiful pink flowers. (Pediocactus simpsonii nổi tiếng với những bông hoa màu hồng xinh đẹp.)
  • "Pediocactus knowltonii": một loài quý hiếm, chỉ mọckhu vực nhỏ thuộc Colorado New Mexico.

    • Pediocactus knowltonii is endangered due to habitat loss. (Pediocactus knowltonii đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Pediocactus (danh từ): dạng số ít, chỉ một cá thể hoặc chi.
  • Pediocacti (danh từ số nhiều): dạng số nhiều, chỉ nhiều cây thuộc chi này.
    • The pediocacti in this region are adapted to extreme temperatures. (Các cây pediocactus trong khu vực này thích nghi với nhiệt độ khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương rồng bóng núi: tên gọi thông thường cho một số loài trong chi pediocactus.
  • Xương rồng đồng cỏ: tên gọi dân gian do chúng thường mọcvùng đồng cỏ Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : pediocactus danh từ chỉ thực vật, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : pediocactus không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pediocactus"

pediocactus
A small pediocactus grows among the rocks on a sunny plain.