pedipalpi

pedipalpi

The scientist carefully examines the pedipalpi of the specimen.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (dạng số ít: pedipalpus): Bộ phận hàm kìm (ở loài nhện bọ cạp roi), dùng để chỉ cặp phần phụ thứ hai trên cơ thể của các loài động vật chân đốt thuộc lớp nhện (Arachnida), như nhện, bọ cạp, bọ cạp roi. "Pedipalpi" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học để chỉ các loài đặc điểm này, đặc biệt bọ cạp roi (whip scorpions).

dụ sử dụng
  • (Whip scorpions belong to the group pedipalpi, having highly developed pedipalpi for capturing prey.)
  • (Scientists study the structure of pedipalpi to better understand the hunting behavior of spiders.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "Pedipalpi" một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một nhóm động vật chân đốt, thường được dùng đồng nghĩa với bộ Thelyphonida (bọ cạp roi).
    • Phân loại học hiện đại xếp pedipalpi vào lớp nhện, nhưng không phải tất cả các loài nhện đều pedipalpi phát triển như nhau. (Modern taxonomy places pedipalpi in the class Arachnida, but not all spiders have equally developed pedipalpi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedipalpus (danh từ số ít): một chiếc kìm (một cặp phần phụ).
    • Mỗi con nhện một cặp pedipalpus. (Each spider has a pair of pedipalpi.)
  • Pedipalp (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong văn bản không chính thức.
    • Pedipalp của bọ cạp roi rất khỏe. (The pedipalp of a whip scorpion is very strong.)
Từ đồng nghĩa
  • Kìm hàm: thuật ngữ mô tả chức năng của pedipalpi ở loài nhện.
    • Kìm hàm của nhện dùng để giữ con mồi. (The chelicerae of spiders are used to hold prey.) – Lưu ý: chelicerae bộ phận khác, không hoàn toàn đồng nghĩa với pedipalpi, nhưng thường bị nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Pedipalpi" thuật ngữ khoa học, không cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Do tính chuyên ngành, "pedipalpi" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh thông dụng.

Từ chứa "pedipalpi"