pedodontist
Định nghĩa
Danh từ: - Nha sĩ nhi khoa: "Pedodontist" chỉ một nha sĩ chuyên khoa về chăm sóc răng miệng cho trẻ em, từ giai đoạn sơ sinh đến tuổi vị thành niên.
Ví dụ sử dụng
- (Con tôi đi khám nha sĩ nhi khoa sáu tháng một lần để kiểm tra răng.)
- (Một nha sĩ nhi khoa sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để giúp trẻ cảm thấy thoải mái trong quá trình điều trị nha khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pedodontist" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn y tế, khi nói về các dịch vụ nha khoa dành riêng cho trẻ em, bao gồm phòng ngừa sâu răng, điều trị tủy răng sữa, và chỉnh nha sớm.
- The pedodontist recommended fluoride treatment to prevent cavities in the child's teeth. (Nha sĩ nhi khoa khuyên điều trị fluoride để ngăn ngừa sâu răng cho răng của trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Pediatric dentist (danh từ): nha sĩ nhi khoa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- A pediatric dentist is another term for a pedodontist. (Nha sĩ nhi khoa là một thuật ngữ khác cho pedodontist.)
Pedodontics (danh từ): chuyên khoa nha khoa trẻ em.
- Pedodontics focuses on the dental health of children from infancy through adolescence. (Chuyên khoa nha khoa trẻ em tập trung vào sức khỏe răng miệng của trẻ từ sơ sinh đến tuổi vị thành niên.)
Từ đồng nghĩa
- Pediatric dentist: nha sĩ nhi khoa (từ thông dụng hơn).
- Children's dentist: nha sĩ trẻ em (cách nói không chính thức).
Các cụm từ liên quan
Pedodontist appointment: cuộc hẹn với nha sĩ nhi khoa.
- We scheduled a pedodontist appointment for the child's first dental visit. (Chúng tôi đã lên lịch hẹn với nha sĩ nhi khoa cho lần khám răng đầu tiên của trẻ.)
Pedodontist clinic: phòng khám nha khoa nhi khoa.
- The pedodontist clinic is designed to be child-friendly with colorful decorations and toys. (Phòng khám nha khoa nhi khoa được thiết kế thân thiện với trẻ em với trang trí nhiều màu sắc và đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y tế.)