peer of the realm
Định nghĩa
Danh từ: "peer of the realm" là một tước hiệu quý tộc trong hệ thống quý tộc Anh, chỉ một người có quyền ngồi tại Thượng viện (House of Lords). Đây là một danh hiệu cha truyền con nối hoặc suốt đời, được phong bởi quốc vương, và mang lại địa vị xã hội cao cùng quyền lực chính trị trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Công tước Westminster là một quý tộc của vương quốc, có quyền tham dự Thượng viện.)
- (Chỉ một quý tộc của vương quốc mới có thể bị xét xử bởi Thượng viện vào thời trung cổ.)
- (Bà được bổ nhiệm làm quý tộc suốt đời của vương quốc vì những đóng góp cho giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hereditary peer of the realm": quý tộc cha truyền con nối của vương quốc.
- The title of hereditary peer of the realm passes to the eldest son. (Tước hiệu quý tộc cha truyền con nối của vương quốc được truyền cho con trai cả.)
- "life peer of the realm": quý tộc suốt đời của vương quốc.
- Life peers of the realm cannot pass their title to their children. (Các quý tộc suốt đời của vương quốc không thể truyền tước hiệu cho con cái họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Peerage (danh từ): tập hợp các quý tộc hoặc hệ thống tước hiệu quý tộc.
- He was granted a peerage by the Queen. (Ông được Nữ hoàng ban tặng một tước hiệu quý tộc.)
- Peer (danh từ): một quý tộc nói chung.
- A peer has the right to sit in the House of Lords. (Một quý tộc có quyền ngồi tại Thượng viện.)
Từ đồng nghĩa
- Noble: quý tộc (chỉ người có dòng dõi cao quý).
- Aristocrat: thành viên của tầng lớp quý tộc.
- Lord: lãnh chúa (thường dùng để gọi một quý tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "peer of the realm", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- To create a peer of the realm: phong tước quý tộc cho ai đó.
- The King created him a peer of the realm for his bravery. (Nhà vua đã phong tước quý tộc cho ông vì lòng dũng cảm của ông.)
- To become a peer of the realm: trở thành quý tộc của vương quốc.
- She became a peer of the realm after years of public service. (Bà trở thành quý tộc của vương quốc sau nhiều năm phục vụ công chúng.)
Thành ngữ liên quan
- "A peer among peers": một người xuất sắc trong số những người ngang hàng (không phải thành ngữ cố định, nhưng mang ý nghĩa tương tự).
- In the scientific community, she is considered a peer among peers. (Trong cộng đồng khoa học, bà được coi là một người xuất sắc trong số những người ngang hàng.)