peer review
Danh từ (hoặc Động từ): - Sự đánh giá đồng cấp (danh từ): Quá trình một tác phẩm hoặc nghiên cứu được xem xét, đánh giá bởi những người có cùng chuyên môn hoặc trình độ trong lĩnh vực đó. - Đánh giá đồng cấp (động từ): Hành động xem xét, đánh giá chuyên môn một công trình của đồng nghiệp hoặc người cùng lĩnh vực.
- Danh từ:
- The manuscript must undergo a rigorous peer review before publication. (Bản thảo phải trải qua một quá trình đánh giá đồng cấp nghiêm ngặt trước khi xuất bản.)
- Động từ:
- Researchers often peer review each other's papers to ensure quality. (Các nhà nghiên cứu thường đánh giá đồng cấp các bài báo của nhau để đảm bảo chất lượng.)
- "to be subject to peer review": chịu sự đánh giá đồng cấp.
- All grant applications are subject to peer review. (Tất cả đơn xin tài trợ đều phải chịu sự đánh giá đồng cấp.)
- "peer-reviewed journal": tạp chí có bình duyệt đồng cấp.
- She published her findings in a peer-reviewed journal. (Cô ấy đã công bố phát hiện của mình trên một tạp chí có bình duyệt đồng cấp.)
- "double-blind peer review": đánh giá đồng cấp mù đôi (cả tác giả và người đánh giá đều ẩn danh).
- Double-blind peer review helps reduce bias. (Đánh giá đồng cấp mù đôi giúp giảm thiểu sự thiên vị.)
- Peer (danh từ): người đồng cấp, người cùng lứa, ngang hàng.
- His peers respect his work. (Các đồng nghiệp của anh ấy tôn trọng công việc của anh.)
- Review (danh từ/động từ): sự xem xét, đánh giá; xem xét, đánh giá.
- The review of the paper was thorough. (Việc xem xét bài báo rất kỹ lưỡng.)
- Bình duyệt (động từ): một thuật ngữ tương tự trong tiếng Việt, thường dùng trong lĩnh vực học thuật.
- Bài báo đã được bình duyệt bởi hội đồng chuyên môn.
- Đánh giá chuyên môn (danh từ): quá trình đánh giá dựa trên chuyên môn.
- Công trình này cần được đánh giá chuyên môn trước khi công bố.
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp cho "peer review", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ "to undergo" hoặc "to conduct") - To undergo peer review: trải qua quá trình đánh giá đồng cấp. - The study underwent peer review before acceptance. (Nghiên cứu đã trải qua quá trình đánh giá đồng cấp trước khi được chấp nhận.) - To conduct a peer review: tiến hành một cuộc đánh giá đồng cấp. - The journal conducts a peer review for every submission. (Tạp chí tiến hành đánh giá đồng cấp cho mỗi bài nộp.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể tham khảo các cụm liên quan đến đánh giá) - "The peer review process": quy trình đánh giá đồng cấp. - The peer review process is essential for maintaining scientific integrity. (Quy trình đánh giá đồng cấp là thiết yếu để duy trì tính toàn vẹn khoa học.)