peg away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Kiên trì làm việc, miệt mài theo đuổi: "peg away" có nghĩa tiếp tục làm việc một cách bền bỉ, không ngừng nghỉ, đặc biệt với một nhiệm vụ khó khăn hoặc tốn nhiều thời gian. nhấn mạnh sự nỗ lực đều đặn quyết tâm.

dụ sử dụng
  • ( ấy liên tục miệt mài với luận án của mình.)
  • (Bất chấp những thất bại, anh ấy vẫn kiên trì với kế hoạch kinh doanh của mình.)
  • (Bạn chỉ cần kiên trì học một ngôn ngữ mới; không đường tắt nào cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peg away at something": dùng để chỉ việc tập trung vào một công việc cụ thể.
    • He pegged away at the puzzle until he solved it. (Anh ấy miệt mài với câu đố cho đến khi giải được .)
  • "keep pegging away": nhấn mạnh sự liên tục của hành động.
    • Keep pegging away, and you'll eventually succeed. (Hãy cứ kiên trì, cuối cùng bạn sẽ thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Peg (động từ): đóng chốt, cố định; nhưng không đồng nghĩa với "peg away".
  • Pegging (danh động từ): hành động kiên trì.
    • Pegging away at your goals is the key to progress. (Kiên trì với mục tiêu của bạn chìa khóa để tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Plug away: làm việc kiên trì (thường dùng thay thế cho "peg away").
  • Persevere: kiên trì, bền bỉ.
  • Stick at: bám lấy, không bỏ cuộc.
  • Keep at it: tiếp tục cố gắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug away: tương tự "peg away", nghĩa kiên trì làm việc.
    • He plugged away at the project for months. (Anh ấy đã miệt mài với dự án trong nhiều tháng.)
  • Work away: làm việc đều đặn.
    • She worked away at her painting all afternoon. ( ấy đã làm việc miệt mài với bức tranh của mình suốt buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep your nose to the grindstone: tập trung làm việc chăm chỉ, không phân tâm.
    • If you want to finish on time, keep your nose to the grindstone. (Nếu bạn muốn hoàn thành đúng hạn, hãy tập trung làm việc.)
  • Stick to your guns: giữ vững lập trường, kiên định.
    • He stuck to his guns and pegged away until he proved his point. (Anh ấy giữ vững lập trường kiên trì cho đến khi chứng minh được quan điểm của mình.)