peg down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Xác định rõ ràng, định : "peg down" có nghĩa xác định hoặc làm một điều đó một cách chính xác dứt khoát. - dụ: I cannot peg down the rules for this game. (Tôi không thể xác định các quy tắc cho trò chơi này.)

  1. Cố định bằng chốt gỗ: "peg down" còn có nghĩa buộc chặt hoặc cố định một vật đó bằng cách sử dụng một cái chốt gỗ.
    • dụ: They peg down the tent to the ground. (Họ cố định lều xuống đất bằng chốt.)
dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã cố gắng xác định nguyên nhân chính xác của căn bệnh.)
  • (Chúng ta cần định lịch trình cho dự án.)
  • ( ấy cố định các góc của tấm thảm bằng chốt để tránh bị trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to peg someone down": buộc ai đó phải cam kết hoặc đưa ra quyết định rõ ràng.

    • The reporter tried to peg down the politician on his stance about taxes. (Phóng viên đã cố gắng buộc chính trị gia phải xác định lập trường của ông ta về thuế.)
  • "to peg down a price": cố định một mức giá cụ thể.

    • The company pegged down the price of the product for the entire year. (Công ty đã cố định giá của sản phẩm cho cả năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Peg (danh từ): cái chốt, cái kẹp.
    • He used a peg to hold the clothesline. (Anh ấy dùng một cái chốt để giữ dây phơi quần áo.)
  • Pegged (tính từ): được cố định, được xác định.
    • The pegged exchange rate helped stabilize the economy. (Tỷ giá hối đoái cố định đã giúp ổn định nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Pin down: xác định rõ ràng, buộc chặt.
    • We need to pin down the exact location of the meeting. (Chúng ta cần xác định vị trí chính xác của cuộc họp.)
  • Secure: cố định, buộc chặt.
    • Secure the tent with stakes. (Cố định lều bằng cọc.)
  • Define: định nghĩa, xác định.
    • Define the boundaries of the area. (Xác định ranh giới của khu vực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peg out: dựng lều, đánh dấu ranh giới.
    • They pegged out the campsite before setting up the tent. (Họ đánh dấu khu cắm trại trước khi dựng lều.)
Thành ngữ liên quan
  • Peg away at something: kiên trì làm việc đó.
    • She pegged away at her studies until she passed the exam. ( ấy kiên trì học tập cho đến khi vượt qua kỳ thi.)
peg down
The team uses a wooden peg to peg down the tent in the grassy field.