pegged-down

pegged-down

The gardener uses pegged-down branches to propagate the new shrub.

Định nghĩa

Tính từ:
- Được cố định hoặc buộc chặt bằng chốt, cọc hoặc ghim: "pegged-down" mô tả trạng thái một vật được giữ chặt xuống một bề mặt bằng cách sử dụng các chốt (peg) để ngăn di chuyển hoặc bay đi.

dụ sử dụng
  • (Những cành cây được cố định bằng chốt sẽ mọc rễ.)
  • (Cái lều đã được cố định chặt bằng cọc để chịu được gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pegged-down" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn, hoặc cắm trại để chỉ việc giữ cố định cây trồng, lều, hoặc vật liệu khác.
    • The gardener used pegged-down netting to protect the seedlings from birds. (Người làm vườn đã dùng lưới được cố định bằng chốt để bảo vệ cây con khỏi chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Peg (danh từ): chốt, cọc, ghim.
    • He hammered a peg into the ground to secure the rope. (Anh ấy đóng một cái cọc xuống đất để giữ chặt sợi dây.)
  • Peg down (động từ): hành động cố định bằng chốt.
    • We need to peg down the corners of the tarp. (Chúng ta cần cố định các góc của tấm bạt bằng chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Secured: được bảo vệ, được giữ chặt.
  • Anchored: được neo chặt, được cố định.
  • Fastened: được buộc chặt, được gắn chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peg down: cố định bằng chốt.
    • The workers pegged down the scaffolding to prevent it from collapsing. (Các công nhân đã cố định giàn giáo bằng chốt để ngăn sụp đổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Peg down (nghĩa bóng): xác định chính xác hoặc buộc ai đó phải cam kết.
    • We need to peg down the exact date for the meeting. (Chúng ta cần xác định chính xác ngày họp.)
    • The journalist tried to peg down the politician on his stance. (Nhà báo đã cố gắng buộc chính trị gia phải cam kết về quan điểm của ông ta.)