pelagianism
Định nghĩa
Danh từ: Thuyết Pelagius (Pelagianism) là một học thuyết thần học do Pelagius đề xướng, phủ nhận tội tổ tông và khẳng định khả năng con người có thể sống công chính mà không cần ân sủng đặc biệt của Thiên Chúa. Học thuyết này bị kết án là tà thuyết tại Công đồng Ê-phê-sô năm 431.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết Pelagius đã bị Giáo hội sơ khai kết án là tà thuyết.)
- (Ý tưởng cốt lõi của thuyết Pelagius là con người có ý chí tự do để chọn điều thiện mà không cần sự trợ giúp thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accused of Pelagianism": bị buộc tội theo thuyết Pelagius.
- The theologian was accused of Pelagianism for his views on human nature. (Nhà thần học đó bị buộc tội theo thuyết Pelagius vì quan điểm của ông về bản chất con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelagian (tính từ): thuộc về thuyết Pelagius.
- The Pelagian controversy divided the Church in the 5th century. (Cuộc tranh luận về thuyết Pelagius đã chia rẽ Giáo hội vào thế kỷ thứ 5.)
- Pelagian (danh từ): người theo thuyết Pelagius.
- Pelagians believed in human moral autonomy. (Những người theo thuyết Pelagius tin vào quyền tự chủ đạo đức của con người.)
Từ đồng nghĩa
- Heresy: tà thuyết (trong bối cảnh bị kết án).
- Doctrine of free will: học thuyết về ý chí tự do (một khía cạnh của thuyết Pelagius).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan.