pelletiérine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Peletierin: Một ancaloit, một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ thực vật, thường được tìm thấy trong vỏ cây lựu (Punica granatum). Nó có công dụng trong y học cổ truyền, chủ yếu như một loại thuốc tẩy giun.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pelletiérine est extraite de l'écorce de grenadier. (Peletierin được chiết xuất từ vỏ cây lựu.)
- La pelletiérine a des propriétés vermifuges. (Peletierin có đặc tính tẩy giun.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ, "pelletiérine" có thể được đề cập khi nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của các ancaloit.
- L'étude porte sur la synthèse de la pelletiérine. (Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp peletierin.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelletiérine sulfate: Muối sunfat của peletierin, một dạng bào chế thường được sử dụng trong dược phẩm.
- Isopelletiérine: Một đồng phân hoặc một ancaloit có liên quan chặt chẽ về cấu trúc.
Từ đồng nghĩa
- Alcaloïde du grenadier: Ancaloit của cây lựu. (Cụm từ mô tả nguồn gốc.)
- Vermifuge végétal: Thuốc tẩy giun có nguồn gốc thực vật. (Cụm từ mô tả công dụng.)
danh từ giống cái
- (hóa học) peletierin