pelletiérine

Học thuật
Thân thiện
pelletiérine

Une chimiste verse de la pelletiérine dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Peletierin: Một ancaloit, một hợp chất hữu cơ nguồn gốc từ thực vật, thường được tìm thấy trong vỏ cây lựu (Punica granatum). công dụng trong y học cổ truyền, chủ yếu như một loại thuốc tẩy giun.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pelletiérine est extraite de l'écorce de grenadier. (Peletierin được chiết xuất từ vỏ cây lựu.)
    • La pelletiérine a des propriétés vermifuges. (Peletierin đặc tính tẩy giun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, "pelletiérine" có thể được đề cập khi nghiên cứu về cấu trúc tính chất của các ancaloit.
    • L'étude porte sur la synthèse de la pelletiérine. (Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp peletierin.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelletiérine sulfate: Muối sunfat của peletierin, một dạng bào chế thường được sử dụng trong dược phẩm.
  • Isopelletiérine: Một đồng phân hoặc một ancaloit liên quan chặt chẽ về cấu trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Alcaloïde du grenadier: Ancaloit của cây lựu. (Cụm từ mô tả nguồn gốc.)
  • Vermifuge végétal: Thuốc tẩy giun nguồn gốc thực vật. (Cụm từ mô tả công dụng.)
pelletiérine

Une chimiste verse de la pelletiérine dans un flacon.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) peletierin