pellitory-of-the-wall
Định nghĩa
Danh từ: - Cỏ bám tường, cỏ mọc khe: "Pellitory-of-the-wall" là một loại thảo mộc mọc trong các khe nứt của tường hoặc đá, có lá dài hẹp và hoa nhỏ màu hồng, không có cánh.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ bám tường mọc tự nhiên trong các khe nứt của những bức tường đá cũ.)
- (Chúng tôi tìm thấy một mảng cỏ bám tường gần tàn tích của ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like pellitory-of-the-wall": (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc vật bám chặt vào nơi khó khăn, chật hẹp.
- That old plant is like pellitory-of-the-wall, clinging to the crumbling wall despite the harsh weather. (Cây già đó giống như cỏ bám tường, bám chặt vào bức tường đổ nát dù thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pellitory (danh từ): tên gọi chung cho một số loại cây thuộc chi , thường mọc ở tường.
- Wall pellitory (danh từ): một tên gọi khác của pellitory-of-the-wall.
Từ đồng nghĩa
- Lichwort: một tên gọi cổ xưa của loại cây này.
- Parietaria officinalis: tên khoa học của loài cỏ bám tường thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "as tough as pellitory-of-the-wall": (thành ngữ) cứng cáp, bền bỉ như cỏ bám tường.
- Despite years of neglect, the old house stood as tough as pellitory-of-the-wall. (Dù bị bỏ bê nhiều năm, ngôi nhà cũ vẫn đứng vững như cỏ bám tường.)