peloponnesian

peloponnesian

The Peloponnesian peninsula is a large landmass in southern Greece.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Peloponnesus: "Peloponnesian" dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến bán đảo Peloponnesus ở Hy Lạp cổ đại.
    • Thuộc về Chiến tranh Peloponnesus: Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh lịch sử, liên quan đến cuộc chiến tranh giữa Athens Sparta (431–404 TCN).
  2. Danh từ:

    • Người Peloponnesus: Một cư dân hoặc người đến từ vùng Peloponnesus.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Peloponnesian War was a major conflict in ancient Greece. (Chiến tranh Peloponnesus một cuộc xung đột lớn ở Hy Lạp cổ đại.)
    • He studied Peloponnesian geography for his thesis. (Anh ấy đã nghiên cứu địa Peloponnesus cho luận văn của mình.)
  • Danh từ:

    • The Peloponnesians formed an alliance against Athens. (Người Peloponnesus đã thành lập một liên minh chống lại Athens.)
    • She is a Peloponnesian from the city of Sparta. ( ấy người Peloponnesus đến từ thành phố Sparta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peloponnesian League": Liên minh Peloponnesus, một liên minh quân sự do Sparta lãnh đạo.

    • The Peloponnesian League was a powerful force in ancient Greece. (Liên minh Peloponnesus một lực lượng hùng mạnh ở Hy Lạp cổ đại.)
  • "Peloponnesian Peninsula": Bán đảo Peloponnesus, nơi các thành phố như Sparta Corinth.

    • The Peloponnesian Peninsula is known for its rugged terrain. (Bán đảo Peloponnesus nổi tiếng với địa hình hiểm trở.)
Biến thể từ gần giống
  • Peloponnesus (danh từ riêng): Tên của bán đảo ở Hy Lạp.
    • Peloponnesus is connected to mainland Greece by the Isthmus of Corinth. (Peloponnesus được nối với đất liền Hy Lạp qua eo đất Corinth.)
Từ đồng nghĩa
  • Spartan (tính từ): Liên quan đến Sparta, một thành bang chínhPeloponnesus (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Peloponnesiac (tính từ, hiếm): Một dạng biến thể ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "Peloponnesian" đây tính từ/danh từ địa lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Peloponnesian". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật lịch sử.