pelt along
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Pelt along có nghĩa là di chuyển rất nhanh, lao đi, chạy vun vút về một hướng nào đó. Từ này thường dùng để miêu tả hành động di chuyển với tốc độ cao, gấp gáp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta lao nhanh dọc hành lang để kịp xe buýt.)
- (Những chiếc xe lao vun vút trên xa lộ dưới trận mưa như trút nước.)
- (Bọn trẻ chạy vun vút dọc con đường, vừa cười vừa la hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường mang sắc thái khẩn trương, vội vã hoặc mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là chạy nhanh mà còn có thể ngụ ý sự quyết tâm hoặc sự hỗn loạn.
- The protesters pelted along the main street, waving banners. (Những người biểu tình lao nhanh dọc phố chính, vẫy cờ hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelt (động từ): ném, quăng (ví dụ: ); hoặc di chuyển nhanh (ví dụ: ).
- Pelt (danh từ): da lông thú (ví dụ: ).
- Pelt down: đổ xuống (mưa) dữ dội, hoặc chạy xuống nhanh.
- The rain pelted down all night. (Mưa đổ xuống dữ dội suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Rush: lao nhanh, vội vã.
- Race: chạy đua, lao đi với tốc độ cao.
- Dash: lao vút, xông tới.
- Sprint: chạy nước rút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pelt off: rời đi nhanh chóng.
- She pelted off without saying goodbye. (Cô ấy vội vã rời đi mà không nói lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
- không phải là thành ngữ cố định, nhưng có thể kết hợp với các trạng từ chỉ hướng để tạo nghĩa tương tự.
- Pelt along like the wind: lao đi nhanh như gió.
- The horse pelted along like the wind, leaving the others behind. (Con ngựa lao vun vút như gió, bỏ xa những con khác.)