pelvic girdle
Định nghĩa
Danh từ: Đai chậu (pelvic girdle) là cấu trúc xương của bộ xương động vật có xương sống, có chức năng nâng đỡ các chi dưới ở người và các chi sau hoặc các bộ phận tương ứng ở các động vật có xương sống khác.
Ví dụ sử dụng
- (Đai chậu kết nối cột sống với các chi dưới.)
- (Ở chim, đai chậu được hợp nhất để hỗ trợ các cơ bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to strengthen the pelvic girdle": củng cố đai chậu (thường dùng trong vật lý trị liệu hoặc tập luyện).
- Exercises like squats help strengthen the pelvic girdle. (Các bài tập như squat giúp củng cố đai chậu.)
"pelvic girdle pain": đau đai chậu (thường gặp ở phụ nữ mang thai).
- Many pregnant women experience pelvic girdle pain. (Nhiều phụ nữ mang thai gặp phải chứng đau đai chậu.)
Biến thể và từ gần giống
Pelvis (n): xương chậu (cấu trúc xương tổng thể, bao gồm cả đai chậu và các xương liên quan).
- The pelvis consists of the pelvic girdle and the sacrum. (Xương chậu bao gồm đai chậu và xương cùng.)
Pelvic (adj): thuộc về xương chậu.
- Pelvic fractures require careful treatment. (Gãy xương chậu cần được điều trị cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Hip girdle: đai hông (thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu thông thường).
- Bony pelvis: khung xương chậu (chỉ phần xương của đai chậu và các xương liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể liên quan đến "pelvic girdle" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pelvic girdle".