penalty box
Định nghĩa
Danh từ: (thể thao, đặc biệt là khúc côn cầu trên băng) Khu vực phạt – một băng ghế có rào chắn nằm ở bên cạnh sân băng, dành cho các cầu thủ đang chịu án phạt tạm thời (time penalty) và không được tham gia trận đấu trong thời gian đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu thủ đó bị đưa vào khu vực phạt trong hai phút sau một pha phạm lỗi thô bạo.)
- (Trong khi đội có một cầu thủ ở khu vực phạt, đội đối phương đã ghi bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit in the penalty box": ngồi trong khu vực phạt (chịu án phạt).
- He had to sit in the penalty box for the entire second period. (Anh ấy phải ngồi trong khu vực phạt suốt cả hiệp hai.)
- "to be sent to the penalty box": bị đưa vào khu vực phạt (bị phạt).
- The referee sent the aggressive player to the penalty box. (Trọng tài đã đưa cầu thủ hung hăng vào khu vực phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Penalty bench (danh từ): băng ghế phạt – đồng nghĩa với "penalty box", nhưng ít phổ biến hơn.
- Sin bin (danh từ, không trang trọng): "thùng tội lỗi" – từ lóng chỉ khu vực phạt trong khúc côn cầu hoặc các môn thể thao khác.
- The referee sent him to the sin bin for a high stick. (Trọng tài đã đưa anh ta vào thùng tội lỗi vì lỗi gậy cao.)
Từ đồng nghĩa
- Penalty area: khu vực phạt (thường dùng trong bóng đá, nhưng có thể hiểu tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Box: hộp phạt (dạng rút gọn không chính thức).
- He's in the box for ten minutes. (Anh ta đang trong hộp phạt mười phút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to the penalty box: bước vào khu vực phạt.
- After the fight, both players had to go to the penalty box. (Sau cuộc ẩu đả, cả hai cầu thủ phải vào khu vực phạt.)
- Leave the penalty box: rời khỏi khu vực phạt.
- He left the penalty box as soon as his penalty time expired. (Anh ấy rời khu vực phạt ngay khi thời gian phạt của anh ta hết hạn.)
Thành ngữ liên quan
- In the penalty box: ở trong khu vực phạt (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ việc bị loại trừ tạm thời).
- After the scandal, the politician was put in the penalty box of public opinion. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó bị đặt vào khu vực phạt của dư luận.)
- Serve time in the penalty box: chịu án phạt trong khu vực phạt.
- The player had to serve time in the penalty box for an illegal check. (Cầu thủ đó phải chịu án phạt trong khu vực phạt vì một pha kiểm tra trái phép.)