pencil cedar

pencil cedar

A carpenter selects a piece of pencil cedar to craft a pencil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ của cây bách dùng làm bút chì: "pencil cedar" chỉ loại gỗ từ một số loài cây bách (thuộc chi Juniperus), đặc tính mềm, nhẹ, dễ gọt thường được sử dụng để sản xuất vỏ bút chì.
    • Cây bách cho gỗ làm bút chì: Từ này cũng có thể chỉ chính cây bách gỗ phù hợp để làm bút chì.
dụ sử dụng
  • (Gỗ cây bách dùng trong cây bút chì này rất mịn để gọt.)
  • (Nhiều cây bút chì được làm từ gỗ cây bách trồng tại Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pencil cedar wood": gỗ của cây bách làm bút chì, thường được nhắc đến trong ngành công nghiệp văn phòng phẩm.

    • The pencil cedar wood is prized for its straight grain and ease of carving. (Gỗ cây bách làm bút chì được đánh giá cao thớ gỗ thẳng dễ chạm khắc.)
  • "Pencil cedar tree": cây bách cho gỗ làm bút chì, thường các loài như Juniperus virginiana (bách đỏ phương Đông).

    • The pencil cedar tree grows slowly but produces excellent wood for pencils. (Cây bách làm bút chì phát triển chậm nhưng tạo ra gỗ tuyệt vời cho bút chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar pencil (n): bút chì làm từ gỗ cây bách (hoặc gỗ tùng) – lưu ý: đây cụm từ khác, không phải "pencil cedar".

    • I prefer a cedar pencil because it sharpens easily. (Tôi thích bút chì gỗ bách dễ gọt.)
  • Pencil wood (n): gỗ làm bút chì, thuật ngữ chung hơn.

    • Pencil wood must be soft enough to cut but firm enough to hold the lead. (Gỗ làm bút chì phải đủ mềm để cắt nhưng đủ cứng để giữ ruột chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Cedarwood pencil: bút chì gỗ bách (nhấn mạnh chất liệu gỗ).
  • Juniper wood: gỗ cây bách (thuật ngữ thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "pencil cedar", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be made from":
    • This pencil is made from pencil cedar. (Cây bút chì này được làm từ gỗ cây bách .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "pencil cedar". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "pencil cedar" thường xuất hiện trong các mô tả về chất lượng sản phẩm.
    • The pencil cedar gives a classic feel to writing instruments. (Gỗ cây bách mang lại cảm giác cổ điển cho các dụng cụ viết.)

Từ chứa "pencil cedar"