pencil pusher
Định nghĩa
Danh từ: pencil pusher (cách viết liền hoặc có gạch nối: pencil-pusher) - Người làm công việc giấy tờ nhàm chán: Chỉ một nhân viên văn phòng, thường là thư ký hoặc nhân viên hành chính, có công việc chính là xử lý các loại giấy tờ, thủ tục hành chính một cách đơn điệu và tẻ nhạt. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai, ám chỉ công việc không có tính sáng tạo, lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp của mình làm một người làm công việc giấy tờ nhàm chán trong văn phòng chính phủ.)
- (Công ty đã thuê vài người làm công việc giấy tờ nhàm chán để xử lý đống giấy tờ vô tận.)
- (Đừng suốt đời làm một người làm công việc giấy tờ nhàm chán; hãy thử làm gì đó sáng tạo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a pencil pusher": mang nghĩa bóng, chỉ ai đó có công việc hành chính khô khan, ít giá trị.
- After five years as a pencil pusher, she decided to quit and become a photographer. (Sau năm năm làm người làm công việc giấy tờ nhàm chán, cô ấy quyết định nghỉ việc và trở thành nhiếp ảnh gia.)
- "pencil-pushing" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến công việc giấy tờ nhàm chán.
- The pencil-pushing tasks are the most boring part of the job. (Các nhiệm vụ giấy tờ nhàm chán là phần tẻ nhạt nhất của công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pencil-pushing (danh từ/động từ): hành động làm công việc giấy tờ nhàm chán.
- He hates pencil-pushing and prefers fieldwork. (Anh ấy ghét việc làm giấy tờ nhàm chán và thích công việc thực địa hơn.)
- Paper-pusher: từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn, cũng chỉ người làm công việc giấy tờ.
- Desk jockey: từ lóng, chỉ người làm việc bàn giấy, thường mang sắc thái hài hước hoặc khinh thường.
Từ đồng nghĩa
- Clerk: thư ký, nhân viên văn phòng (trung tính hơn).
- Bureaucrat: công chức, quan chức hành chính (thường mang nghĩa tiêu cực về sự quan liêu).
- Paper shuffler: người chỉ biết sắp xếp giấy tờ (mang tính mỉa mai).
Thành ngữ liên quan
- Push pencils: cụm động từ, nghĩa đen là "đẩy bút chì", nghĩa bóng là làm công việc giấy tờ nhàm chán.
- He's been pushing pencils at the same job for decades. (Anh ấy đã làm công việc giấy tờ nhàm chán ở cùng một chỗ trong nhiều thập kỷ.)
- A cog in the machine: một bánh răng trong cỗ máy, chỉ một người làm phần việc nhỏ nhặt, không quan trọng trong một hệ thống lớn (thường dùng để miêu tả ).
- As a pencil pusher, he felt like just a cog in the machine. (Là một người làm công việc giấy tờ nhàm chán, anh ấy cảm thấy mình chỉ là một bánh răng trong cỗ máy.)