penciled

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được vẽ hoặc viết bằng bút chì: "penciled" mô tả một thứ đó đã được tạo ra bằng cách sử dụng bút chì, thường các nét vẽ, phác thảo, hoặc chữ viết.
    • nét bút chì: Chỉ trạng thái của một vật dấu hiệu của việc được viết hoặc vẽ bằng bút chì.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • a penciled sketch (một bức phác thảo bằng bút chì)
    • the penciled message (bức thông điệp được viết bằng bút chì)
    • She handed me a penciled note. ( ấy đưa cho tôi một mảnh giấy ghi chú bằng bút chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "penciled in": được ghi chú hoặc lên lịch tạm thời bằng bút chì, thường dùng trong lịch trình hoặc kế hoạch chưa chắc chắn.
    • The meeting was penciled in for next Tuesday. (Cuộc họp đã được ghi tạm vào thứ Ba tuần sau.)
  • "penciled outline": đường viền hoặc phác thảo bằng bút chì, thường dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
    • The artist started with a penciled outline before adding color. (Họa sĩ bắt đầu với một đường phác thảo bằng bút chì trước khi thêm màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pencil (danh từ): bút chì.
    • I need a pencil to draw. (Tôi cần một cây bút chì để vẽ.)
  • Penciling (động từ, dạng hiện tại phân từ): hành động viết hoặc vẽ bằng bút chì.
    • She is penciling a portrait. ( ấy đang vẽ chân dung bằng bút chì.)
  • Pencil-thin (tính từ): mảnh như bút chì.
    • He had a pencil-thin mustache. (Anh ấy bộ ria mép mảnh như bút chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Drawn: được vẽ (bằng bút chì hoặc các công cụ khác).
  • Sketched: được phác thảo (thường bằng bút chì).
  • Written: được viết (có thể bằng bút chì hoặc bút mực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pencil in: ghi tạm thời, lên lịch dự kiến.
    • Let's pencil in the appointment for Friday. (Hãy ghi tạm cuộc hẹn vào thứ Sáu.)
  • Pencil out: phác thảo hoặc tính toán sơ bộ.
    • He penciled out the budget for the project. (Anh ấy phác thảo ngân sách cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Pencil pusher: người làm công việc giấy tờ nhàm chán (thường nhân viên văn phòng).
    • He is just a pencil pusher in the accounting department. (Anh ấy chỉ một nhân viên giấy tờ trong phòng kế toán.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

penciled
She penciled a quick sketch of the flower in her notebook.