pendant earring
Danh từ: Một loại bông tai có mặt dây chuyền trang trí treo lủng lẳng. "Pendant earring" là một danh từ ghép chỉ một phụ kiện trang sức cụ thể, trong đó phần chính của bông tai được gắn thêm một vật trang trí (mặt dây) rủ xuống phía dưới dái tai.
- (Cô ấy đeo một chiếc bông tai mặt dây chuyền tuyệt đẹp với một viên đá quý màu xanh.)
- (Một chiếc bông tai mặt dây chuyền có thể làm cho bất kỳ bộ trang phục nào trông thanh lịch hơn.)
"to wear a pendant earring": đeo bông tai mặt dây chuyền.
- She prefers to wear a single pendant earring for a minimalist look. (Cô ấy thích đeo một chiếc bông tai mặt dây chuyền duy nhất để có vẻ ngoài tối giản.)
"a pair of pendant earrings": một đôi bông tai mặt dây chuyền.
- He bought her a pair of pendant earrings for their anniversary. (Anh ấy đã mua cho cô ấy một đôi bông tai mặt dây chuyền nhân dịp kỷ niệm của họ.)
Earring (n): bông tai nói chung.
- She has a collection of various earrings. (Cô ấy có một bộ sưu tập nhiều loại bông tai khác nhau.)
Pendant (n): mặt dây chuyền (có thể dùng riêng lẻ, không gắn với bông tai).
- The necklace has a gold pendant. (Chiếc vòng cổ có một mặt dây chuyền bằng vàng.)
Drop earring (n): bông tai dáng rủ (tương tự nhưng thường dài hơn và không nhất thiết có mặt dây riêng biệt).
- Dangle earring: bông tai lủng lẳng (nhấn mạnh vào chuyển động đung đưa).
- Chandelier earring: bông tai đèn chùm (một loại bông tai phức tạp, nhiều tầng, thường có mặt dây).
(Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ đi kèm) - To hang from: treo từ (mô tả cách mặt dây gắn vào bông tai). - The gemstone hangs from the earring hook. (Viên đá quý treo từ móc bông tai.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pendant earring")