pendragon

pendragon

The king was chosen as the new pendragon to lead the united tribes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trưởng tối cao của người Briton cổ đại: "pendragon" danh hiệu dùng để chỉ vị lãnh đạo quân sự tối cao trong số các bộ lạc Briton (cư dân bản địaAnh trước thời Anglo-Saxon). Từ này thường xuất hiện trong truyền thuyết lịch sử huyền thoại của nước Anh, đặc biệt gắn liền với vua Arthur cha của ông, Uther Pendragon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Uther Pendragon was the legendary pendragon who united the Britons against the Saxons. (Uther Pendragon vị trưởng tối cao huyền thoại đã thống nhất người Briton chống lại người Saxon.)
    • In ancient times, the pendragon held supreme authority over war and strategy. (Vào thời cổ đại, trưởng tối cao nắm giữ quyền lực tối cao về chiến tranh chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The title of pendragon": danh hiệu trưởng tối cao.

    • The title of pendragon was not inherited but earned through battle prowess. (Danh hiệu trưởng tối cao không được thừa kế phải đạt được qua tài năng chiến đấu.)
  • "Pendragon as a symbol": trưởng tối cao như một biểu tượng.

    • The pendragon represented unity and resistance against foreign invaders. ( trưởng tối cao tượng trưng cho sự đoàn kết kháng cự chống lại quân xâm lược nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Pendragonship (n): chức vụ hoặc thời kỳ làm trưởng tối cao.

    • His pendragonship lasted for two decades of constant warfare. (Thời kỳ làm trưởng tối cao của ông kéo dài hai thập kỷ chiến tranh liên miên.)
  • Pendragonian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến trưởng tối cao.

    • The pendragonian authority was absolute in matters of war. (Quyền lực của trưởng tối cao tuyệt đối trong các vấn đề chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • High king: vua tối cao (thường dùng trong bối cảnh Celtic).
  • Warlord: lãnh chúa quân sự (nhấn mạnh khía cạnh quân sự hơn chính trị).
  • Chieftain: trưởng (chỉ lãnh đạo bộ lạc, không nhất thiết tối cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với từ này do tính chất lịch sử hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ này.)