pendulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về con lắc, có tính chất như con lắc: Mô tả một chuyển động hoặc hiện tượng có đặc điểm dao động qua lại đều đặn, giống như chuyển động của một con lắc.
- Có tính chất đều đặn, lặp đi lặp lại: Dùng để chỉ một hoạt động hoặc sự di chuyển xảy ra một cách nhịp nhàng và có chu kỳ, thường giữa hai điểm cố định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mouvement pendulaire de l'horloge est régulier. (Chuyển động con lắc của đồng hồ rất đều đặn.)
- Il effectue un trajet pendulaire entre Paris et Lyon chaque semaine. (Anh ấy thực hiện một hành trình đều đặn qua lại giữa Paris và Lyon mỗi tuần.)
- La vibration pendulaire a été étudiée en physique. (Dao động con lắc đã được nghiên cứu trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Migration pendulaire": Di cư qua lại, chỉ hiện tượng người lao động di chuyển thường xuyên, có chu kỳ (như hàng ngày) giữa nơi ở và nơi làm việc.
- La migration pendulaire augmente aux heures de pointe. (Di cư qua lại tăng lên vào giờ cao điểm.)
"Mouvement pendulaire": Chuyển động con lắc, thường dùng trong vật lý hoặc ẩn dụ cho bất kỳ chuyển động qua lại nào.
- Le mouvement pendulaire de la foule était hypnotisant. (Chuyển động qua lại của đám đông thật mê hoặc.)
Biến thể và từ gần giống
Pendule (danh từ giống đực/cái): Con lắc; đồng hồ quả lắc.
- Le pendule de l'horloge oscille. (Con lắc của đồng hồ dao động.)
Penduler (động từ, ít phổ biến): Dao động như con lắc.
- La structure peut penduler sous l'effet du vent. (Công trình có thể dao động dưới tác động của gió.)
Từ đồng nghĩa
- Oscillant (tính từ): Dao động, lắc lư.
- Alternatif (tính từ): Luân phiên, xen kẽ (khi nói về chuyển động qua lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "pendulaire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pendulaire")
tính từ
- xem pendule 1
- vibration pendulairedao động con lắc