pendulum clock

pendulum clock

The pendulum clock on the wall ticks steadily in the quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ quả lắc: "pendulum clock" một loại đồng hồ được điều chỉnh bởi một quả lắc (pendulum). Quả lắc dao động đều đặn giúp đồng hồ đo thời gian chính xác hơn so với các loại đồng hồ khí đời đầu.
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng cổ một chiếc đồng hồ quả lắc đẹp từ thế kỷ 18.)
  • (Một chiếc đồng hồ quả lắc cần được đặt trên bề mặt phẳng để hoạt động chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grandfather pendulum clock": đồng hồ quả lắc tủ đứng (loại đồng hồ cao, thường vỏ gỗ trang trí).

    • The grandfather pendulum clock in the hallway chimes every hour. (Chiếc đồng hồ quả lắc tủ đứnghành lang đổ chuông mỗi giờ.)
  • "pendulum clock mechanism": chế đồng hồ quả lắc (hệ thống bánh răng quả lắc bên trong).

    • Repairing a pendulum clock mechanism requires precision tools. (Sửa chữa chế đồng hồ quả lắc đòi hỏi các dụng cụ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pendulum (n): quả lắc (bộ phận riêng lẻ của đồng hồ).

    • The pendulum swings back and forth. (Quả lắc đung đưa qua lại.)
  • Clock (n): đồng hồ (nói chung, không chỉ loại quả lắc).

    • I need to set the clock forward for daylight saving. (Tôi cần chỉnh đồng hồ sớm hơn cho giờ mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Weight-driven clock: đồng hồ chạy bằng quả nặng (một loại đồng hồ khí tương tự, dùng quả nặng thay vì quả lắc).
  • Longcase clock: đồng hồ tủ đứng (thường dùng để chỉ đồng hồ quả lắc vỏ cao).
Các cụm từ liên quan
  • To wind a pendulum clock: lên dây cót cho đồng hồ quả lắc.

    • You need to wind the pendulum clock every week. (Bạn cần lên dây cót cho đồng hồ quả lắc mỗi tuần.)
  • To regulate a pendulum clock: điều chỉnh độ chính xác của đồng hồ quả lắc.

    • The clockmaker regulated the pendulum clock by adjusting the pendulum length. (Người thợ đồng hồ đã điều chỉnh đồng hồ quả lắc bằng cách thay đổi chiều dài quả lắc.)
Thành ngữ liên quan
  • As regular as a pendulum clock: đều đặn như đồng hồ quả lắc (chỉ sự ổn định, không thay đổi).
    • His daily routine is as regular as a pendulum clock. (Thói quen hàng ngày của anh ấy đều đặn như đồng hồ quả lắc.)