pendulum watch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ quả lắc giả (thế kỷ 18): "Pendulum watch" chỉ một loại đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ bỏ túi có bánh xe cân bằng, nhưng được gắn thêm một quả lắc giả để trang trí hoặc tạo ấn tượng về độ chính xác như đồng hồ quả lắc thật. Đây là một phát minh trong thế kỷ 18, khi các nhà chế tạo đồng hồ muốn mô phỏng cơ chế của đồng hồ quả lắc lớn trên phiên bản nhỏ gọn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng trưng bày một chiếc đồng hồ quả lắc giả cổ từ những năm 1700.)
- (Các nhà sưu tập đánh giá cao đồng hồ quả lắc giả vì thiết kế lịch sử độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pendulum watch with a fake pendulum": Một cụm từ mô tả kỹ thuật chiếc đồng hồ có quả lắc giả.
- This pendulum watch with a fake pendulum was a clever marketing trick in the 18th century. (Chiếc đồng hồ quả lắc giả này là một mẹo tiếp thị thông minh vào thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
Pendulum clock (danh từ): Đồng hồ quả lắc thật (loại đồng hồ lớn đặt trên tường hoặc sàn).
- The pendulum clock in the hall chimed every hour. (Chiếc đồng hồ quả lắc ở hành lang reo mỗi giờ.)
Watch (danh từ): Đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ bỏ túi nói chung.
- He checked his watch to see the time. (Anh ấy kiểm tra đồng hồ để xem giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Fake-pendulum watch: Đồng hồ quả lắc giả (cụm từ mô tả tương tự).
- Decorative pendulum watch: Đồng hồ quả lắc trang trí (nhấn mạnh tính thẩm mỹ hơn là chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind up a pendulum watch: Lên dây cót cho đồng hồ quả lắc giả.
- You need to wind up the pendulum watch every day. (Bạn cần lên dây cót cho chiếc đồng hồ quả lắc giả mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Like a pendulum watch: Như một chiếc đồng hồ quả lắc giả (thường dùng để chỉ sự chính xác giả tạo hoặc sự lừa dối tinh tế).
- His promises swung back and forth like a pendulum watch, never reliable. (Những lời hứa của anh ta lắc lư qua lại như một chiếc đồng hồ quả lắc giả, không bao giờ đáng tin cậy.)