peneidae

peneidae

A scientist carefully examines a peneidae specimen under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ tôm he: "Peneidae" một danh từ chỉ một họ động vật giáp xác, bao gồm các loài tôm biển nhiệt đới giá trị kinh tế cao, thường được gọi là tôm he hoặc tôm .

dụ sử dụng
  • (Họ tôm he rất quan trọng cho ngành đánh bắt các vùng nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của họ tôm he để cải thiện việc nuôi tôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peneidae species": các loài trong họ tôm he.
    • Many peneidae species are commercially farmed in Southeast Asia. (Nhiều loài trong họ tôm he được nuôi thương mạiĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Penaeid (adj): thuộc về họ tôm he.
    • Penaeid shrimp are known for their rapid growth. (Tôm thuộc họ tôm he nổi tiếng tốc độ tăng trưởng nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropical prawns: tôm nhiệt đới (chỉ các loài tôm trong họ này).
  • Penaeid shrimp: tôm he (cách gọi phổ biến trong ngành thủy sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "peneidae" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "peneidae" đây thuật ngữ chuyên ngành.