penetrating injury

penetrating injury

A doctor carefully examines a patient's penetrating injury.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ):
    • Vết thương xuyên thấu: "penetrating injury" một loại chấn thương xảy ra khi một vật thể (như dao, đạn, mảnh vỡ) xuyên qua da đi vào bên trong cơ thể. Đây một thuật ngữ y khoa dùng để phân biệt với các vết thương không xuyên thấu (như vết bầm hoặc gãy xương kín).
    • Đặc điểm chính: Khác với vết thương nông (chỉ tổn thương bề mặt), vết thương xuyên thấu thường gây tổn thương các sâu, mạch máu, nội tạng, nguy nhiễm trùng cao hơn.
dụ sử dụng
  • (Một vết dao đâm vào bụng một dụ điển hình của vết thương xuyên thấu.)
  • (Vết thương do đạn bắn thường dẫn đến những vết thương xuyên thấu nghiêm trọng cần phải phẫu thuật ngay lập tức.)
  • (Các bác sĩ phải đánh giá độ sâu đường đi của vết thương xuyên thấu để xác định tổn thương bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penetrating injury of the chest": vết thương xuyên thấungực, thường ảnh hưởng đến phổi, tim hoặc các mạch máu lớn.
    • A penetrating injury of the chest can cause a collapsed lung. (Vết thương xuyên thấungực có thể gây xẹp phổi.)
  • "Penetrating injury with foreign body retention": vết thương xuyên thấu dị vật còn sót lại trong cơ thể.
    • The surgeon removed the glass shard from the penetrating injury with foreign body retention. (Bác sĩ phẫu thuật đã lấy mảnh thủy tinh ra khỏi vết thương xuyên thấu dị vật còn sót lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Penetrate (động từ): xuyên qua, thâm nhập.
    • The bullet penetrated the victim's leg. (Viên đạn xuyên qua chân nạn nhân.)
  • Penetration (danh từ): sự xuyên thấu, độ xuyên thấu.
    • The depth of penetration determines the severity of the injury. (Độ sâu xuyên thấu quyết định mức độ nghiêm trọng của vết thương.)
  • Non-penetrating injury (danh từ): vết thương không xuyên thấu ( dụ: chấn thương do lực ).
    • A blunt force trauma is a non-penetrating injury. (Chấn thương do lực một vết thương không xuyên thấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Open wound: vết thương hở (thường dùng chung cho các vết thương rách da, nhưng không nhất thiết xuyên thấu).
  • Perforating injury: vết thương thủng (một dạng xuyên thấu, thường chỉ vật thể đi xuyên qua hoàn toàn cơ thể).
  • Stab wound: vết đâm (một loại "penetrating injury" cụ thể do vật sắc nhọn gây ra).
Các cụm từ liên quan
  • Sustain a penetrating injury: chịu một vết thương xuyên thấu.
    • The soldier sustained a penetrating injury to his arm during the battle. (Người lính đã chịu một vết thương xuyên thấu ở cánh tay trong trận chiến.)
  • Treat a penetrating injury: điều trị vết thương xuyên thấu.
    • Emergency doctors are trained to treat penetrating injuries quickly. (Các bác sĩ cấp cứu được đào tạo để điều trị vết thương xuyên thấu một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan