penetrating trauma
Danh từ: Chấn thương xuyên thấu – một loại tổn thương xảy ra khi một vật thể (như dao, đạn, mảnh vỡ) xuyên qua da và đi vào bên trong cơ thể, gây tổn hại đến các mô, cơ quan nội tạng hoặc mạch máu.
- (Một vết thương do dao là ví dụ điển hình của chấn thương xuyên thấu.)
- (Bệnh nhân bị chấn thương xuyên thấu ở ngực do một viên đạn.)
- (Chấn thương xuyên thấu thường cần phẫu thuật ngay lập tức để cầm máu và sửa chữa các cơ quan bị tổn thương.)
- "Penetrating trauma to the abdomen": chấn thương xuyên thấu vào vùng bụng, thường gây tổn thương ruột, gan hoặc lá lách.
- The victim sustained penetrating trauma to the abdomen after being stabbed. (Nạn nhân bị chấn thương xuyên thấu vào bụng sau khi bị đâm.)
- "Penetrating trauma vs. blunt trauma": phân biệt giữa chấn thương xuyên thấu và chấn thương do lực tác động mạnh (không xuyên qua da).
- Unlike blunt trauma, penetrating trauma involves a breach of the skin barrier. (Không giống như chấn thương lực tác động, chấn thương xuyên thấu liên quan đến việc phá vỡ hàng rào da.)
- Penetrating wound (danh từ): vết thương xuyên thấu – tương tự, nhấn mạnh vào vết thương hơn là chấn thương nói chung.
- The doctor cleaned the penetrating wound carefully. (Bác sĩ đã làm sạch vết thương xuyên thấu một cách cẩn thận.)
- Penetration (danh từ): sự xuyên thấu – hành động hoặc quá trình xuyên qua.
- The depth of penetration determines the severity of the injury. (Độ sâu của sự xuyên thấu quyết định mức độ nghiêm trọng của chấn thương.)
- Chấn thương xuyên thủng: cách diễn đạt tương tự, thường dùng trong y văn.
- Vết thương do vật sắc nhọn: nhấn mạnh nguyên nhân cụ thể (dao, kéo).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "penetrating trauma" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, các động từ thường kết hợp bao gồm: - Suffer penetrating trauma: bị chấn thương xuyên thấu. - He suffered penetrating trauma after the accident. (Anh ấy bị chấn thương xuyên thấu sau tai nạn.) - Cause penetrating trauma: gây ra chấn thương xuyên thấu. - The explosion caused penetrating trauma to several victims. (Vụ nổ đã gây ra chấn thương xuyên thấu cho nhiều nạn nhân.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này, vì nó chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa hoặc pháp y.